tranquillizes

[Mỹ]/ˈtræŋkwɪlaɪzɪz/
[Anh]/ˈtræŋkwɪˌlaɪzɪz/

Dịch

v. khiến bình tĩnh hoặc yên lặng; khiến bình tĩnh hoặc ru ngủ (dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của tranquillize)

Cụm từ & Cách kết hợp

tranquillizes quickly

Vietnamese_translation

tranquillized patients

Vietnamese_translation

tranquillizers are

Vietnamese_translation

has tranquillized

Vietnamese_translation

tranquillized the

Vietnamese_translation

being tranquillized

Vietnamese_translation

tranquillizes the

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the warm tea tranquillizes my nerves after a stressful day at work.

Trà ấm dịu làm dịu thần kinh của tôi sau một ngày làm việc căng thẳng.

the soft music tranquillizes the mind and helps me focus on my studies.

Nhạc nhẹ nhàng làm dịu tâm trí và giúp tôi tập trung vào việc học tập.

the doctor tranquillizes the anxious patient before the minor procedure.

Bác sĩ cho bệnh nhân lo lắng dùng thuốc an thần trước thủ thuật nhỏ.

nature's sounds tranquillizes the spirit and brings inner peace.

Tiếng động của thiên nhiên làm dịu tâm hồn và mang lại sự bình yên nội tâm.

the meditation app claims to tranquillize anxiety within minutes.

Ứng dụng thiền định tuyên bố có thể làm dịu lo lắng trong vòng vài phút.

a gentle massage tranquillizes tensed muscles and promotes relaxation.

Massage nhẹ nhàng làm dịu các cơ căng và thúc đẩy sự thư giãn.

the herbal supplement tranquillizes children who have trouble sleeping.

Thảo dược bổ sung giúp trẻ em gặp khó khăn trong việc ngủ được bình tĩnh.

the calm atmosphere of the library tranquillizes noisy students.

Không khí yên tĩnh của thư viện làm dịu những sinh viên ồn ào.

deep breathing exercises tranquillize the heart rate effectively.

Bài tập thở sâu giúp làm dịu nhịp tim một cách hiệu quả.

the aroma of lavender oil tranquillizes the senses and reduces stress.

Mùi hương của tinh dầu oải hương làm dịu các giác quan và giảm căng thẳng.

the counselor's soothing voice tranquillizes the client's fears about the future.

Giọng nói trấn an của chuyên gia tư vấn làm dịu nỗi sợ hãi về tương lai của khách hàng.

regular yoga practice tranquillizes the body and mind simultaneously.

Thực hành yoga thường xuyên giúp làm dịu cơ thể và tâm trí cùng một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay