tranquilo

[Mỹ]/ˈtræŋkwɪləʊ/
[Anh]/ˈtræŋkwɪloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bình tĩnh, yên bình và thanh thản; không bị làm phiền, xáo trộn hoặc lo lắng

Cụm từ & Cách kết hợp

stay tranquilo

Vietnamese_translation

tranquilo, friend

Vietnamese_translation

i'm feeling tranquilo

Vietnamese_translation

keep it tranquilo

Vietnamese_translation

tranquilo vibes only

Vietnamese_translation

stay tranquilo, man

Vietnamese_translation

all tranquilo here

Vietnamese_translation

tranquilo, we'll wait

Vietnamese_translation

very tranquilo today

Vietnamese_translation

tranquilo morning

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old man sat on his porch enjoying a tranquil morning with his coffee.

Ông già ngồi trên hiên nhà, tận hưởng một buổi sáng yên bình cùng tách cà phê của mình.

stay calm and tell me exactly what happened last night.

Hãy giữ bình tĩnh và kể cho tôi biết chính xác điều gì đã xảy ra tối qua.

we spent a tranquil weekend at the lake house away from the city.

Chúng tôi đã có một cuối tuần yên bình tại nhà bên hồ, xa rời thành phố.

the negotiations went smoothly because everyone remained calm and professional.

Việc đàm phán diễn ra suôn sẻ vì tất cả mọi người đều giữ bình tĩnh và chuyên nghiệp.

she took a deep breath and spoke in a tranquil voice to calm the frightened child.

Cô ấy hít một hơi sâu và nói bằng giọng bình tĩnh để an ủi đứa trẻ sợ hãi.

after the storm, the sea became tranquil and the sailors continued their journey.

Sau cơn bão, biển trở nên yên bình và các thủy thủ tiếp tục hành trình của mình.

the therapist recommended meditation to achieve a tranquil state of mind.

Chuyên gia trị liệu khuyên thực hành thiền định để đạt được tâm trạng bình tĩnh.

the small village is known for its tranquil streets and friendly locals.

Chợ nhỏ này nổi tiếng với những con phố yên bình và người dân thân thiện.

he promised to keep the matter tranquil and not discuss it with anyone else.

Ông hứa sẽ giữ mọi việc yên bình và không thảo luận với bất kỳ ai khác.

everything is calm here, do not worry about us.

Tất cả đều yên bình ở đây, đừng lo lắng về chúng tôi.

the tranquil waters of the lagoon reflected the surrounding mountains beautifully.

Nước trong xanh của đầm lầy phản chiếu đẹp đẽ những ngọn núi xung quanh.

keep calm and carefully consider all your options before making a decision.

Hãy giữ bình tĩnh và cẩn thận xem xét tất cả các lựa chọn của bạn trước khi đưa ra quyết định.

¡tranquilo! everything will work out fine, you will see.

Thư giãn đi! Mọi thứ sẽ ổn, bạn sẽ thấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay