the dancer remained perfectly quieto during the dramatic pause.
Người khiêu vũ vẫn hoàn toàn lặng lẽ trong khoảng dừng kịch tính.
the photographer told the model to stay quieto while capturing the shot.
Người chụp ảnh bảo người mẫu giữ yên lặng khi chụp ảnh.
the chef instructed the apprentice to keep the sauce quieto on low heat.
Đầu bếp hướng dẫn học việc giữ cho nước sốt lặng lẽ trên lửa nhỏ.
children must stay quieto during the meditation session at school.
Trẻ em phải giữ yên lặng trong giờ thiền tại trường.
the hunter waited quieto in the blind for hours.
Người săn bắn chờ lặng lẽ trong lều trong nhiều giờ.
she held the baby quieto while he finally fell asleep.
Cô ấy giữ em bé lặng lẽ khi bé cuối cùng chìm vào giấc ngủ.
the guard stood quieto by the entrance all night.
Người lính canh đứng lặng lẽ ở lối vào cả đêm.
the statue looked quieto and majestic in the garden.
Tượng nhìn có vẻ lặng lẽ và tráng lệ trong vườn.
the yoga instructor asked students to remain quieto in savasana pose.
Giáo viên yoga yêu cầu học sinh giữ yên lặng trong tư thế savasana.
the soldier kept quieto while monitoring the border area.
Người lính giữ yên lặng khi giám sát khu vực biên giới.
the cat sat quieto by the window watching birds outside.
Con mèo ngồi lặng lẽ bên cửa sổ nhìn chim bên ngoài.
please stay quieto for just one moment while i adjust the lighting.
Xin hãy giữ yên lặng trong một khoảnh khắc khi tôi điều chỉnh ánh sáng.
the dancer remained perfectly quieto during the dramatic pause.
Người khiêu vũ vẫn hoàn toàn lặng lẽ trong khoảng dừng kịch tính.
the photographer told the model to stay quieto while capturing the shot.
Người chụp ảnh bảo người mẫu giữ yên lặng khi chụp ảnh.
the chef instructed the apprentice to keep the sauce quieto on low heat.
Đầu bếp hướng dẫn học việc giữ cho nước sốt lặng lẽ trên lửa nhỏ.
children must stay quieto during the meditation session at school.
Trẻ em phải giữ yên lặng trong giờ thiền tại trường.
the hunter waited quieto in the blind for hours.
Người săn bắn chờ lặng lẽ trong lều trong nhiều giờ.
she held the baby quieto while he finally fell asleep.
Cô ấy giữ em bé lặng lẽ khi bé cuối cùng chìm vào giấc ngủ.
the guard stood quieto by the entrance all night.
Người lính canh đứng lặng lẽ ở lối vào cả đêm.
the statue looked quieto and majestic in the garden.
Tượng nhìn có vẻ lặng lẽ và tráng lệ trong vườn.
the yoga instructor asked students to remain quieto in savasana pose.
Giáo viên yoga yêu cầu học sinh giữ yên lặng trong tư thế savasana.
the soldier kept quieto while monitoring the border area.
Người lính giữ yên lặng khi giám sát khu vực biên giới.
the cat sat quieto by the window watching birds outside.
Con mèo ngồi lặng lẽ bên cửa sổ nhìn chim bên ngoài.
please stay quieto for just one moment while i adjust the lighting.
Xin hãy giữ yên lặng trong một khoảnh khắc khi tôi điều chỉnh ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay