the artist's paintings achieve spiritual transcendencies that transport viewers to other realms.
Tác phẩm của nghệ sĩ đạt được những sự siêu thoát tinh thần, đưa người xem đến những thế giới khác.
the musician's compositions capture profound emotional transcendencies that heal the soul.
Các bản nhạc của nhạc sĩ nắm bắt những sự siêu thoát cảm xúc sâu sắc, chữa lành tâm hồn.
ancient rituals often involve moments of transcendence where participants connect with divine energies.
Các nghi lễ cổ xưa thường bao gồm những khoảnh khắc siêu thoát nơi các thành viên kết nối với năng lượng thiêng liêng.
poets seek artistic transcendencies through language that bridges the finite and infinite.
Những nhà thơ tìm kiếm sự siêu thoát nghệ thuật thông qua ngôn ngữ kết nối hữu hạn và vô hạn.
the novel explores mystical transcendencies that challenge our understanding of consciousness.
Truyện ngắn khám phá những sự siêu thoát huyền bí thách thức sự hiểu biết của chúng ta về ý thức.
through meditation, practitioners experience personal transcendencies that dissolve ego boundaries.
Thông qua thiền định, các thực hành trải nghiệm sự siêu thoát cá nhân làm tan chảy ranh giới tự ngã.
the sculpture embodies aesthetic transcendencies that elevate ordinary materials to sacred objects.
Tác phẩm điêu khắc thể hiện sự siêu thoát thẩm mỹ nâng tầm các vật liệu thường ngày thành những vật phẩm thiêng liêng.
scientific breakthroughs sometimes represent intellectual transcendencies that redefine human knowledge.
Các đột phá khoa học đôi khi thể hiện sự siêu thoát trí tuệ định nghĩa lại tri thức con người.
love stories frequently depict romantic transcendencies that transcend temporal limitations.
Các câu chuyện tình yêu thường miêu tả những sự siêu thoát lãng mạn vượt qua giới hạn thời gian.
the philosophical treatise examines the transcendencies of human consciousness beyond material existence.
Tiểu luận triết học khảo sát sự siêu thoát của ý thức con người vượt ra ngoài sự tồn tại vật chất.
the dancer's movements express profound spiritual transcendencies that unite body and spirit.
Các chuyển động của vũ công thể hiện sự siêu thoát tinh thần sâu sắc gắn kết thể xác và tâm hồn.
the temple architecture symbolizes cosmic transcendencies connecting earthly and heavenly realms.
Thiết kế kiến trúc đền chùa tượng trưng cho sự siêu thoát vũ trụ kết nối thế giới trần gian và thiên giới.
the artist's paintings achieve spiritual transcendencies that transport viewers to other realms.
Tác phẩm của nghệ sĩ đạt được những sự siêu thoát tinh thần, đưa người xem đến những thế giới khác.
the musician's compositions capture profound emotional transcendencies that heal the soul.
Các bản nhạc của nhạc sĩ nắm bắt những sự siêu thoát cảm xúc sâu sắc, chữa lành tâm hồn.
ancient rituals often involve moments of transcendence where participants connect with divine energies.
Các nghi lễ cổ xưa thường bao gồm những khoảnh khắc siêu thoát nơi các thành viên kết nối với năng lượng thiêng liêng.
poets seek artistic transcendencies through language that bridges the finite and infinite.
Những nhà thơ tìm kiếm sự siêu thoát nghệ thuật thông qua ngôn ngữ kết nối hữu hạn và vô hạn.
the novel explores mystical transcendencies that challenge our understanding of consciousness.
Truyện ngắn khám phá những sự siêu thoát huyền bí thách thức sự hiểu biết của chúng ta về ý thức.
through meditation, practitioners experience personal transcendencies that dissolve ego boundaries.
Thông qua thiền định, các thực hành trải nghiệm sự siêu thoát cá nhân làm tan chảy ranh giới tự ngã.
the sculpture embodies aesthetic transcendencies that elevate ordinary materials to sacred objects.
Tác phẩm điêu khắc thể hiện sự siêu thoát thẩm mỹ nâng tầm các vật liệu thường ngày thành những vật phẩm thiêng liêng.
scientific breakthroughs sometimes represent intellectual transcendencies that redefine human knowledge.
Các đột phá khoa học đôi khi thể hiện sự siêu thoát trí tuệ định nghĩa lại tri thức con người.
love stories frequently depict romantic transcendencies that transcend temporal limitations.
Các câu chuyện tình yêu thường miêu tả những sự siêu thoát lãng mạn vượt qua giới hạn thời gian.
the philosophical treatise examines the transcendencies of human consciousness beyond material existence.
Tiểu luận triết học khảo sát sự siêu thoát của ý thức con người vượt ra ngoài sự tồn tại vật chất.
the dancer's movements express profound spiritual transcendencies that unite body and spirit.
Các chuyển động của vũ công thể hiện sự siêu thoát tinh thần sâu sắc gắn kết thể xác và tâm hồn.
the temple architecture symbolizes cosmic transcendencies connecting earthly and heavenly realms.
Thiết kế kiến trúc đền chùa tượng trưng cho sự siêu thoát vũ trụ kết nối thế giới trần gian và thiên giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay