divine sublimities
sự cao siêu thiêng
eternal sublimities
sự cao siêu vĩnh cửu
cosmic sublimities
sự cao siêu vũ trụ
spiritual sublimities
sự cao siêu tâm linh
natural sublimities
sự cao siêu tự nhiên
artistic sublimities
sự cao siêu nghệ thuật
mystical sublimities
sự cao siêu huyền bí
philosophical sublimities
sự cao siêu triết học
emotional sublimities
sự cao siêu cảm xúc
intellectual sublimities
sự cao siêu trí tuệ
we often find sublimities in nature.
chúng tôi thường tìm thấy những vẻ đẹp cao cả trong thiên nhiên.
the artist captured the sublimities of the human spirit.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những vẻ đẹp cao cả của tinh thần con người.
she spoke of the sublimities of love and friendship.
Cô ấy nói về những vẻ đẹp cao cả của tình yêu và tình bạn.
traveling allows us to experience the sublimities of different cultures.
Du lịch cho phép chúng ta trải nghiệm những vẻ đẹp cao cả của các nền văn hóa khác nhau.
the poem reflects on the sublimities of life.
Bài thơ phản ánh về những vẻ đẹp cao cả của cuộc sống.
in her speech, she highlighted the sublimities of human achievement.
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy nhấn mạnh những vẻ đẹp cao cả của thành tựu của con người.
we should appreciate the sublimities of art in our lives.
Chúng ta nên đánh giá cao những vẻ đẹp cao cả của nghệ thuật trong cuộc sống của chúng ta.
he often contemplates the sublimities of the universe.
Anh ấy thường suy ngẫm về những vẻ đẹp cao cả của vũ trụ.
the film beautifully portrays the sublimities of nature.
Bộ phim khắc họa một cách tuyệt đẹp những vẻ đẹp cao cả của thiên nhiên.
many philosophers have written about the sublimities of existence.
Nhiều nhà triết học đã viết về những vẻ đẹp cao cả của sự tồn tại.
divine sublimities
sự cao siêu thiêng
eternal sublimities
sự cao siêu vĩnh cửu
cosmic sublimities
sự cao siêu vũ trụ
spiritual sublimities
sự cao siêu tâm linh
natural sublimities
sự cao siêu tự nhiên
artistic sublimities
sự cao siêu nghệ thuật
mystical sublimities
sự cao siêu huyền bí
philosophical sublimities
sự cao siêu triết học
emotional sublimities
sự cao siêu cảm xúc
intellectual sublimities
sự cao siêu trí tuệ
we often find sublimities in nature.
chúng tôi thường tìm thấy những vẻ đẹp cao cả trong thiên nhiên.
the artist captured the sublimities of the human spirit.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những vẻ đẹp cao cả của tinh thần con người.
she spoke of the sublimities of love and friendship.
Cô ấy nói về những vẻ đẹp cao cả của tình yêu và tình bạn.
traveling allows us to experience the sublimities of different cultures.
Du lịch cho phép chúng ta trải nghiệm những vẻ đẹp cao cả của các nền văn hóa khác nhau.
the poem reflects on the sublimities of life.
Bài thơ phản ánh về những vẻ đẹp cao cả của cuộc sống.
in her speech, she highlighted the sublimities of human achievement.
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy nhấn mạnh những vẻ đẹp cao cả của thành tựu của con người.
we should appreciate the sublimities of art in our lives.
Chúng ta nên đánh giá cao những vẻ đẹp cao cả của nghệ thuật trong cuộc sống của chúng ta.
he often contemplates the sublimities of the universe.
Anh ấy thường suy ngẫm về những vẻ đẹp cao cả của vũ trụ.
the film beautifully portrays the sublimities of nature.
Bộ phim khắc họa một cách tuyệt đẹp những vẻ đẹp cao cả của thiên nhiên.
many philosophers have written about the sublimities of existence.
Nhiều nhà triết học đã viết về những vẻ đẹp cao cả của sự tồn tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay