transcribes audio
ghi lại âm thanh
transcribes text
ghi lại văn bản
transcribes speech
ghi lại giọng nói
transcribes notes
ghi lại ghi chú
transcribes data
ghi lại dữ liệu
transcribes interviews
ghi lại phỏng vấn
transcribes conversations
ghi lại cuộc trò chuyện
transcribes recordings
ghi lại bản ghi
transcribes meetings
ghi lại cuộc họp
transcribes lectures
ghi lại bài giảng
the assistant transcribes the meeting notes accurately.
nguyên nhân viên hỗ trợ ghi lại các biên bản cuộc họp một cách chính xác.
she transcribes the audio recordings into written documents.
cô ấy chuyển các bản ghi âm thành tài liệu bằng văn bản.
the researcher transcribes interviews for analysis.
nhà nghiên cứu ghi lại các cuộc phỏng vấn để phân tích.
he transcribes songs for the piano.
anh ấy ghi lại các bài hát cho đàn piano.
the service transcribes lectures for students with disabilities.
dịch vụ ghi lại các bài giảng cho học sinh khuyết tật.
she carefully transcribes the historical documents.
cô ấy cẩn thận ghi lại các tài liệu lịch sử.
the company transcribes customer feedback for improvement.
công ty ghi lại phản hồi của khách hàng để cải thiện.
he transcribes notes from the conference for his colleagues.
anh ấy ghi lại các ghi chú từ hội nghị cho đồng nghiệp của mình.
the transcription service quickly transcribes video content.
dịch vụ ghi âm nhanh chóng ghi lại nội dung video.
she transcribes her thoughts into a journal every night.
cô ấy ghi lại những suy nghĩ của mình vào nhật ký mỗi đêm.
transcribes audio
ghi lại âm thanh
transcribes text
ghi lại văn bản
transcribes speech
ghi lại giọng nói
transcribes notes
ghi lại ghi chú
transcribes data
ghi lại dữ liệu
transcribes interviews
ghi lại phỏng vấn
transcribes conversations
ghi lại cuộc trò chuyện
transcribes recordings
ghi lại bản ghi
transcribes meetings
ghi lại cuộc họp
transcribes lectures
ghi lại bài giảng
the assistant transcribes the meeting notes accurately.
nguyên nhân viên hỗ trợ ghi lại các biên bản cuộc họp một cách chính xác.
she transcribes the audio recordings into written documents.
cô ấy chuyển các bản ghi âm thành tài liệu bằng văn bản.
the researcher transcribes interviews for analysis.
nhà nghiên cứu ghi lại các cuộc phỏng vấn để phân tích.
he transcribes songs for the piano.
anh ấy ghi lại các bài hát cho đàn piano.
the service transcribes lectures for students with disabilities.
dịch vụ ghi lại các bài giảng cho học sinh khuyết tật.
she carefully transcribes the historical documents.
cô ấy cẩn thận ghi lại các tài liệu lịch sử.
the company transcribes customer feedback for improvement.
công ty ghi lại phản hồi của khách hàng để cải thiện.
he transcribes notes from the conference for his colleagues.
anh ấy ghi lại các ghi chú từ hội nghị cho đồng nghiệp của mình.
the transcription service quickly transcribes video content.
dịch vụ ghi âm nhanh chóng ghi lại nội dung video.
she transcribes her thoughts into a journal every night.
cô ấy ghi lại những suy nghĩ của mình vào nhật ký mỗi đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay