transduced signals
tín hiệu chuyển đổi
transduced data
dữ liệu chuyển đổi
transduced energy
năng lượng chuyển đổi
transduced information
thông tin chuyển đổi
transduced stimuli
ích kích chuyển đổi
transduced responses
phản ứng chuyển đổi
transduced inputs
đầu vào chuyển đổi
transduced outputs
đầu ra chuyển đổi
transduced waves
sóng chuyển đổi
the energy was transduced into electrical signals.
năng lượng đã được chuyển đổi thành tín hiệu điện.
sound waves can be transduced by a microphone.
sóng âm có thể được chuyển đổi bởi một micro.
light is transduced into neural impulses by the retina.
ánh sáng được chuyển đổi thành các xung thần kinh bởi võng mạc.
the sensor transduced the physical changes into data.
cảm biến đã chuyển đổi những thay đổi vật lý thành dữ liệu.
in this process, the signal is transduced and amplified.
trong quá trình này, tín hiệu được chuyển đổi và khuếch đại.
these cells transduce chemical signals into biological responses.
những tế bào này chuyển đổi tín hiệu hóa học thành phản ứng sinh học.
the device transduced the input into a usable format.
thiết bị đã chuyển đổi đầu vào thành một định dạng có thể sử dụng được.
transduced signals can provide valuable information.
các tín hiệu đã chuyển đổi có thể cung cấp thông tin có giá trị.
data is transduced from analog to digital form.
dữ liệu được chuyển đổi từ dạng tương tự sang dạng số.
the system transduced the vibrations into sound waves.
hệ thống đã chuyển đổi các rung động thành sóng âm.
transduced signals
tín hiệu chuyển đổi
transduced data
dữ liệu chuyển đổi
transduced energy
năng lượng chuyển đổi
transduced information
thông tin chuyển đổi
transduced stimuli
ích kích chuyển đổi
transduced responses
phản ứng chuyển đổi
transduced inputs
đầu vào chuyển đổi
transduced outputs
đầu ra chuyển đổi
transduced waves
sóng chuyển đổi
the energy was transduced into electrical signals.
năng lượng đã được chuyển đổi thành tín hiệu điện.
sound waves can be transduced by a microphone.
sóng âm có thể được chuyển đổi bởi một micro.
light is transduced into neural impulses by the retina.
ánh sáng được chuyển đổi thành các xung thần kinh bởi võng mạc.
the sensor transduced the physical changes into data.
cảm biến đã chuyển đổi những thay đổi vật lý thành dữ liệu.
in this process, the signal is transduced and amplified.
trong quá trình này, tín hiệu được chuyển đổi và khuếch đại.
these cells transduce chemical signals into biological responses.
những tế bào này chuyển đổi tín hiệu hóa học thành phản ứng sinh học.
the device transduced the input into a usable format.
thiết bị đã chuyển đổi đầu vào thành một định dạng có thể sử dụng được.
transduced signals can provide valuable information.
các tín hiệu đã chuyển đổi có thể cung cấp thông tin có giá trị.
data is transduced from analog to digital form.
dữ liệu được chuyển đổi từ dạng tương tự sang dạng số.
the system transduced the vibrations into sound waves.
hệ thống đã chuyển đổi các rung động thành sóng âm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay