transducing

[US]/trænˈdjuːsɪŋ/
[UK]/trænˈduːsɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.quá trình chuyển đổi năng lượng hoặc tín hiệu từ dạng này sang dạng khác

Phrases & Collocations

transducing signals

phát tín hiệu

transducing energy

phát năng lượng

transducing information

phát thông tin

transducing data

phát dữ liệu

transducing stimuli

phát kích thích

transducing inputs

phát đầu vào

transducing outputs

phát đầu ra

transducing signals effectively

phát tín hiệu hiệu quả

transducing mechanisms

cơ chế phát

transducing pathways

đường dẫn phát

Example Sentences

transducing signals can improve communication in electronic devices.

việc chuyển đổi tín hiệu có thể cải thiện giao tiếp trong các thiết bị điện tử.

the process of transducing energy is essential in many scientific applications.

quá trình chuyển đổi năng lượng là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng khoa học.

transducing sound waves into electrical signals is a key function of microphones.

việc chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện là chức năng chính của micro.

researchers are focused on transducing light into usable energy.

các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng có thể sử dụng.

transducing mechanical movements into digital data can enhance automation.

việc chuyển đổi chuyển động cơ học thành dữ liệu số có thể nâng cao tự động hóa.

devices that are transducing vibrations can be used for monitoring structures.

các thiết bị chuyển đổi rung động có thể được sử dụng để giám sát các cấu trúc.

transducing temperature changes into electrical signals helps in climate control.

việc chuyển đổi sự thay đổi nhiệt độ thành tín hiệu điện giúp kiểm soát khí hậu.

the technology of transducing pressure into data is advancing rapidly.

công nghệ chuyển đổi áp suất thành dữ liệu đang phát triển nhanh chóng.

transducing chemical reactions into measurable outputs is crucial for experiments.

việc chuyển đổi các phản ứng hóa học thành các đầu ra có thể đo lường là rất quan trọng đối với các thí nghiệm.

in robotics, transducing environmental information is vital for navigation.

trong lĩnh vực robot, việc chuyển đổi thông tin môi trường là rất quan trọng cho việc điều hướng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now