skill transferabilities
khả năng chuyển giao kỹ năng
job transferabilities
khả năng chuyển giao công việc
educational transferabilities
khả năng chuyển giao giáo dục
professional transferabilities
khả năng chuyển giao chuyên nghiệp
transferabilities assessment
đánh giá khả năng chuyển giao
transferabilities analysis
phân tích khả năng chuyển giao
transferabilities mapping
ánh xạ khả năng chuyển giao
transferabilities evaluation
đánh giá khả năng chuyển giao
transferabilities framework
khung khả năng chuyển giao
transferabilities strategy
chiến lược khả năng chuyển giao
her transferabilities make her a valuable asset to the team.
khả năng chuyển đổi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với đội ngũ.
employers often look for candidates with strong transferabilities.
các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm các ứng viên có khả năng chuyển đổi mạnh mẽ.
he demonstrated his transferabilities by adapting to new challenges quickly.
anh ấy đã chứng minh khả năng chuyển đổi của mình bằng cách nhanh chóng thích nghi với những thử thách mới.
transferabilities in communication are essential for leadership roles.
khả năng chuyển đổi trong giao tiếp là điều cần thiết cho các vai trò lãnh đạo.
she has many transferabilities that can be applied in different industries.
cô ấy có nhiều khả năng chuyển đổi có thể áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
understanding your transferabilities can enhance your career prospects.
hiểu rõ khả năng chuyển đổi của bạn có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp của bạn.
his transferabilities in technology helped him secure a job in it.
khả năng chuyển đổi của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ đã giúp anh ấy có được một công việc trong lĩnh vực đó.
transferabilities include skills like problem-solving and teamwork.
khả năng chuyển đổi bao gồm các kỹ năng như giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.
she is working on identifying her transferabilities for her resume.
cô ấy đang làm việc để xác định khả năng chuyển đổi của mình cho hồ sơ xin việc.
training programs often focus on developing students' transferabilities.
các chương trình đào tạo thường tập trung vào phát triển khả năng chuyển đổi của sinh viên.
skill transferabilities
khả năng chuyển giao kỹ năng
job transferabilities
khả năng chuyển giao công việc
educational transferabilities
khả năng chuyển giao giáo dục
professional transferabilities
khả năng chuyển giao chuyên nghiệp
transferabilities assessment
đánh giá khả năng chuyển giao
transferabilities analysis
phân tích khả năng chuyển giao
transferabilities mapping
ánh xạ khả năng chuyển giao
transferabilities evaluation
đánh giá khả năng chuyển giao
transferabilities framework
khung khả năng chuyển giao
transferabilities strategy
chiến lược khả năng chuyển giao
her transferabilities make her a valuable asset to the team.
khả năng chuyển đổi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với đội ngũ.
employers often look for candidates with strong transferabilities.
các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm các ứng viên có khả năng chuyển đổi mạnh mẽ.
he demonstrated his transferabilities by adapting to new challenges quickly.
anh ấy đã chứng minh khả năng chuyển đổi của mình bằng cách nhanh chóng thích nghi với những thử thách mới.
transferabilities in communication are essential for leadership roles.
khả năng chuyển đổi trong giao tiếp là điều cần thiết cho các vai trò lãnh đạo.
she has many transferabilities that can be applied in different industries.
cô ấy có nhiều khả năng chuyển đổi có thể áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
understanding your transferabilities can enhance your career prospects.
hiểu rõ khả năng chuyển đổi của bạn có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp của bạn.
his transferabilities in technology helped him secure a job in it.
khả năng chuyển đổi của anh ấy trong lĩnh vực công nghệ đã giúp anh ấy có được một công việc trong lĩnh vực đó.
transferabilities include skills like problem-solving and teamwork.
khả năng chuyển đổi bao gồm các kỹ năng như giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.
she is working on identifying her transferabilities for her resume.
cô ấy đang làm việc để xác định khả năng chuyển đổi của mình cho hồ sơ xin việc.
training programs often focus on developing students' transferabilities.
các chương trình đào tạo thường tập trung vào phát triển khả năng chuyển đổi của sinh viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay