transformers

[Mỹ]/[ˈtrænsfɔːməz]/
[Anh]/[ˈtrænsfɔːrmərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Khiến cho trải qua sự thay đổi đáng kể; Chuyển đổi năng lượng điện từ một điện áp sang điện áp khác.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến sự chuyển đổi.
n. Một người hoặc vật gây ra sự chuyển đổi điều gì đó; Một thiết bị thay đổi năng lượng từ một dạng sang một dạng khác; Một người hoặc vật gây ra sự thay đổi hoặc sửa đổi đáng kể; Một kiến trúc mô hình học sâu dựa trên cơ chế chú ý.

Cụm từ & Cách kết hợp

transformers model

mô hình transformers

transformers architecture

kiến trúc transformers

using transformers

sử dụng transformers

transformer networks

mạng nơ-ron transformer

transformer-based

dựa trên transformer

transformers library

thư viện transformers

trained transformers

transformers đã được huấn luyện

transformers technology

công nghệ transformers

transformers perform

transformers thực hiện

transformers improve

transformers cải thiện

Câu ví dụ

the transformers in the movie were incredibly realistic.

Những transformers trong phim rất chân thực.

we studied the transformers' ability to shift their form.

Chúng tôi nghiên cứu khả năng thay đổi hình dạng của các transformers.

the power transformers stepped up the voltage significantly.

Các transformers điện đã tăng điện áp đáng kể.

the transformers' internal mechanisms were complex and fascinating.

Cơ chế bên trong của các transformers phức tạp và hấp dẫn.

the company specializes in designing high-efficiency transformers.

Công ty chuyên thiết kế transformers hiệu suất cao.

the transformers' actions saved the city from destruction.

Hành động của các transformers đã cứu thành phố khỏi sự phá hủy.

the transformers' transformation sequences were visually stunning.

Các trình tự biến đổi của transformers rất ấn tượng về mặt thị giác.

the transformers' leadership faced a difficult challenge.

Ban lãnh đạo của các transformers phải đối mặt với một thử thách khó khăn.

the transformers' energy source remained a mystery to scientists.

Nguồn năng lượng của các transformers vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.

the transformers' advanced technology was beyond human comprehension.

Công nghệ tiên tiến của các transformers vượt quá sự hiểu biết của con người.

the transformers' arrival signaled a new era for humanity.

Sự xuất hiện của các transformers báo hiệu một kỷ nguyên mới cho nhân loại.

the transformers' communication system was highly sophisticated.

Hệ thống liên lạc của các transformers rất tinh vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay