transgressive behavior
hành vi gây sốc
transgressive art
nghệ thuật gây sốc
transgressive literature
văn học gây sốc
transgressive music
âm nhạc gây sốc
her experiences of transgressive love with both sexes.
những trải nghiệm về tình yêu gây tranh cãi với cả hai giới.
His transgressive behavior shocked the entire school.
Hành vi gây tranh cãi của anh ấy đã gây sốc cho toàn bộ trường học.
The artist's work is known for being transgressive and controversial.
Công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với việc gây tranh cãi và gây tranh luận.
She enjoys pushing boundaries and being transgressive in her art.
Cô ấy thích vượt qua giới hạn và thể hiện sự gây tranh cãi trong nghệ thuật của mình.
The novel explores transgressive themes of sexuality and power.
Tiểu thuyết khám phá những chủ đề gây tranh cãi về tình dục và quyền lực.
The film was criticized for its transgressive content.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì nội dung gây tranh cãi của nó.
The comedian's jokes are often transgressive and push the limits of what is acceptable.
Những câu đùa của người làm hề thường xuyên gây tranh cãi và vượt quá giới hạn của những gì có thể chấp nhận được.
The fashion designer is known for her transgressive designs that challenge traditional norms.
Nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với những thiết kế gây tranh cãi thách thức các chuẩn mực truyền thống.
The play was banned due to its transgressive content.
Vở kịch bị cấm vì nội dung gây tranh cãi của nó.
The artist's transgressive art pieces provoke strong reactions from viewers.
Những tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi của nghệ sĩ gợi lên những phản ứng mạnh mẽ từ người xem.
The novel's transgressive protagonist challenges societal norms.
Nhân vật chính gây tranh cãi của tiểu thuyết thách thức các chuẩn mực xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay