transitivities

[Mỹ]/trænˈzɪtɪvɪtiz/
[Anh]/trænˈzɪtɪˌvɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc chuyển tiếp

Cụm từ & Cách kết hợp

grammatical transitivities

các chuyển tiếp ngữ pháp

transitivities in verbs

các chuyển tiếp trong động từ

different transitivities

các chuyển tiếp khác nhau

transitivities analysis

phân tích chuyển tiếp

transitivities and intransitivities

chuyển tiếp và nội tại

transitivities examples

ví dụ về chuyển tiếp

transitivities rules

quy tắc chuyển tiếp

exploring transitivities

khám phá chuyển tiếp

transitivities in syntax

chuyển tiếp trong cú pháp

transitivities effects

tác động của chuyển tiếp

Câu ví dụ

understanding the concept of transitivity is crucial in linguistics.

Việc hiểu khái niệm về tính dẫn truyền là rất quan trọng trong ngôn ngữ học.

transitivities can affect the meaning of a sentence.

Tính dẫn truyền có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của một câu.

she studied the different types of verb transitivities.

Cô ấy đã nghiên cứu các loại tính dẫn truyền của động từ khác nhau.

the teacher explained the transitivity of the verb in detail.

Giáo viên đã giải thích chi tiết về tính dẫn truyền của động từ.

transitivities play a significant role in sentence structure.

Tính dẫn truyền đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu.

different languages exhibit varying patterns of transitivity.

Các ngôn ngữ khác nhau thể hiện các kiểu mẫu tính dẫn truyền khác nhau.

transitivity can influence how we interpret actions in sentences.

Tính dẫn truyền có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải các hành động trong câu.

learning about verb transitivity enhances language comprehension.

Việc tìm hiểu về tính dẫn truyền của động từ nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay