translocating cells
vận chuyển tế bào
translocating proteins
vận chuyển protein
translocating molecules
vận chuyển phân tử
translocating genes
vận chuyển gen
translocating ions
vận chuyển ion
translocating nutrients
vận chuyển chất dinh dưỡng
translocating signals
vận chuyển tín hiệu
translocating substances
vận chuyển chất
translocating factors
vận chuyển yếu tố
translocating agents
vận chuyển tác nhân
the researchers are translocating the endangered species to a safer habitat.
các nhà nghiên cứu đang di chuyển các loài đang bị đe dọa đến một môi trường sống an toàn hơn.
translocating plants can help restore damaged ecosystems.
việc di chuyển cây trồng có thể giúp khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại.
they are translocating the data to a more secure server.
họ đang di chuyển dữ liệu đến một máy chủ an toàn hơn.
translocating animals is a common practice in wildlife conservation.
việc di chuyển động vật là một biện pháp phổ biến trong bảo tồn động vật hoang dã.
we are translocating the crops to improve their growth conditions.
chúng tôi đang di chuyển cây trồng để cải thiện điều kiện sinh trưởng của chúng.
translocating the equipment was necessary for the new project.
việc di chuyển thiết bị là cần thiết cho dự án mới.
the team is translocating the samples for further analysis.
nhóm đang di chuyển các mẫu để phân tích thêm.
translocating species can help balance the local ecosystem.
việc di chuyển các loài có thể giúp cân bằng hệ sinh thái địa phương.
they are translocating the patients to a specialized care facility.
họ đang di chuyển bệnh nhân đến một cơ sở chăm sóc chuyên khoa.
translocating the office to a new location has its challenges.
việc di chuyển văn phòng đến một địa điểm mới có những thách thức riêng.
translocating cells
vận chuyển tế bào
translocating proteins
vận chuyển protein
translocating molecules
vận chuyển phân tử
translocating genes
vận chuyển gen
translocating ions
vận chuyển ion
translocating nutrients
vận chuyển chất dinh dưỡng
translocating signals
vận chuyển tín hiệu
translocating substances
vận chuyển chất
translocating factors
vận chuyển yếu tố
translocating agents
vận chuyển tác nhân
the researchers are translocating the endangered species to a safer habitat.
các nhà nghiên cứu đang di chuyển các loài đang bị đe dọa đến một môi trường sống an toàn hơn.
translocating plants can help restore damaged ecosystems.
việc di chuyển cây trồng có thể giúp khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại.
they are translocating the data to a more secure server.
họ đang di chuyển dữ liệu đến một máy chủ an toàn hơn.
translocating animals is a common practice in wildlife conservation.
việc di chuyển động vật là một biện pháp phổ biến trong bảo tồn động vật hoang dã.
we are translocating the crops to improve their growth conditions.
chúng tôi đang di chuyển cây trồng để cải thiện điều kiện sinh trưởng của chúng.
translocating the equipment was necessary for the new project.
việc di chuyển thiết bị là cần thiết cho dự án mới.
the team is translocating the samples for further analysis.
nhóm đang di chuyển các mẫu để phân tích thêm.
translocating species can help balance the local ecosystem.
việc di chuyển các loài có thể giúp cân bằng hệ sinh thái địa phương.
they are translocating the patients to a specialized care facility.
họ đang di chuyển bệnh nhân đến một cơ sở chăm sóc chuyên khoa.
translocating the office to a new location has its challenges.
việc di chuyển văn phòng đến một địa điểm mới có những thách thức riêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay