transmigrants

[Mỹ]/trænzˈmaɪɡrənt/
[Anh]/trænzˈmaɪɡrənt/

Dịch

adj. liên quan đến hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác
n. một người di chuyển từ một quốc gia hoặc khu vực này sang quốc gia hoặc khu vực khác; một người nhập cư hoặc di cư

Cụm từ & Cách kết hợp

transmigrant worker

người di cư

transmigrant population

dân số di cư

transmigrant community

cộng đồng người di cư

transmigrant rights

quyền của người di cư

transmigrant experience

kinh nghiệm của người di cư

transmigrant status

trạng thái của người di cư

transmigrant integration

tích hợp người di cư

transmigrant issues

các vấn đề về người di cư

transmigrant policy

chính sách về người di cư

transmigrant rights advocacy

viện trợ về quyền của người di cư

Câu ví dụ

the transmigrant settled in a new country seeking better opportunities.

người di cư đã định cư ở một quốc gia mới tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

many transmigrants face challenges adapting to a different culture.

nhiều người di cư phải đối mặt với những thách thức trong việc thích nghi với một nền văn hóa khác nhau.

the government provides support for transmigrants to integrate into society.

chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người di cư hòa nhập vào xã hội.

transmigrants often bring diverse skills to their new communities.

người di cư thường mang đến những kỹ năng đa dạng cho cộng đồng mới của họ.

education plays a crucial role in helping transmigrants succeed.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người di cư thành công.

transmigrants contribute significantly to the economy of their host countries.

người di cư đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của quốc gia chủ nhà của họ.

many transmigrants maintain ties with their homeland while adapting.

nhiều người di cư vẫn giữ liên lạc với quê hương trong khi thích nghi.

the experiences of transmigrants can vary widely based on their background.

kinh nghiệm của người di cư có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào hoàn cảnh của họ.

transmigrants often face legal hurdles when relocating.

người di cư thường phải đối mặt với những trở ngại pháp lý khi chuyển đến nơi ở mới.

community organizations often assist transmigrants in finding housing.

các tổ chức cộng đồng thường hỗ trợ người di cư tìm nhà ở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay