| số nhiều | transmissivities |
high transmissivity
khả năng truyền sáng cao
low transmissivity
khả năng truyền sáng thấp
transmissivity factor
hệ số truyền sáng
transmissivity measurement
đo khả năng truyền sáng
transmissivity value
giá trị truyền sáng
optical transmissivity
khả năng truyền sáng quang học
transmissivity coefficient
hệ số truyền dẫn
effective transmissivity
khả năng truyền sáng hiệu quả
total transmissivity
khả năng truyền sáng tổng thể
transmissivity analysis
phân tích khả năng truyền sáng
the transmissivity of the material affects its thermal performance.
độ truyền sáng của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất nhiệt của nó.
high transmissivity is essential for solar panel efficiency.
độ truyền sáng cao là điều cần thiết cho hiệu quả của tấm pin năng lượng mặt trời.
we measured the transmissivity of different glass types.
chúng tôi đã đo độ truyền sáng của các loại kính khác nhau.
transmissivity can vary significantly between materials.
độ truyền sáng có thể khác nhau đáng kể giữa các vật liệu.
understanding transmissivity helps in selecting the right filters.
hiểu biết về độ truyền sáng giúp chọn các bộ lọc phù hợp.
the transmissivity of the atmosphere influences climate models.
độ truyền sáng của khí quyển ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu.
researchers are studying the transmissivity of various coatings.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về độ truyền sáng của các lớp phủ khác nhau.
transmissivity measurements are crucial in optical engineering.
các phép đo độ truyền sáng rất quan trọng trong kỹ thuật quang học.
we need to improve the transmissivity of this lens.
chúng tôi cần cải thiện độ truyền sáng của ống kính này.
the lab tests showed high transmissivity for the new material.
các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy độ truyền sáng cao đối với vật liệu mới.
high transmissivity
khả năng truyền sáng cao
low transmissivity
khả năng truyền sáng thấp
transmissivity factor
hệ số truyền sáng
transmissivity measurement
đo khả năng truyền sáng
transmissivity value
giá trị truyền sáng
optical transmissivity
khả năng truyền sáng quang học
transmissivity coefficient
hệ số truyền dẫn
effective transmissivity
khả năng truyền sáng hiệu quả
total transmissivity
khả năng truyền sáng tổng thể
transmissivity analysis
phân tích khả năng truyền sáng
the transmissivity of the material affects its thermal performance.
độ truyền sáng của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất nhiệt của nó.
high transmissivity is essential for solar panel efficiency.
độ truyền sáng cao là điều cần thiết cho hiệu quả của tấm pin năng lượng mặt trời.
we measured the transmissivity of different glass types.
chúng tôi đã đo độ truyền sáng của các loại kính khác nhau.
transmissivity can vary significantly between materials.
độ truyền sáng có thể khác nhau đáng kể giữa các vật liệu.
understanding transmissivity helps in selecting the right filters.
hiểu biết về độ truyền sáng giúp chọn các bộ lọc phù hợp.
the transmissivity of the atmosphere influences climate models.
độ truyền sáng của khí quyển ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu.
researchers are studying the transmissivity of various coatings.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về độ truyền sáng của các lớp phủ khác nhau.
transmissivity measurements are crucial in optical engineering.
các phép đo độ truyền sáng rất quan trọng trong kỹ thuật quang học.
we need to improve the transmissivity of this lens.
chúng tôi cần cải thiện độ truyền sáng của ống kính này.
the lab tests showed high transmissivity for the new material.
các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy độ truyền sáng cao đối với vật liệu mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay