transome data
dữ liệu transom
transome signal
tín hiệu transom
transome layer
lớp transom
transome process
quy trình transom
transome network
mạng transom
transome function
chức năng transom
transome protocol
giao thức transom
transome model
mô hình transom
transome interface
giao diện transom
transome system
hệ thống transom
we need to transome our ideas into a workable plan.
chúng tôi cần chuyển những ý tưởng của mình thành một kế hoạch khả thi.
it is essential to transome your thoughts clearly during the presentation.
Điều quan trọng là phải trình bày rõ ràng những suy nghĩ của bạn trong suốt buổi thuyết trình.
they aim to transome the raw data into meaningful insights.
họ hướng tới chuyển đổi dữ liệu thô thành những hiểu biết có ý nghĩa.
the artist managed to transome her emotions into a beautiful painting.
Nghệ sĩ đã thành công trong việc chuyển những cảm xúc của mình thành một bức tranh tuyệt đẹp.
to succeed, we must transome challenges into opportunities.
để thành công, chúng ta phải chuyển những thách thức thành cơ hội.
he learned to transome criticism into motivation for improvement.
anh ấy đã học cách chuyển những lời chỉ trích thành động lực để cải thiện.
they worked hard to transome their vision into reality.
họ đã làm việc chăm chỉ để chuyển tầm nhìn của mình thành hiện thực.
it's important to transome feedback into actionable steps.
Điều quan trọng là phải chuyển phản hồi thành các bước hành động cụ thể.
she has the ability to transome her dreams into achievable goals.
Cô ấy có khả năng chuyển những giấc mơ của mình thành những mục tiêu có thể đạt được.
we should transome our plans into effective strategies for success.
Chúng ta nên chuyển kế hoạch của mình thành những chiến lược hiệu quả để đạt được thành công.
transome data
dữ liệu transom
transome signal
tín hiệu transom
transome layer
lớp transom
transome process
quy trình transom
transome network
mạng transom
transome function
chức năng transom
transome protocol
giao thức transom
transome model
mô hình transom
transome interface
giao diện transom
transome system
hệ thống transom
we need to transome our ideas into a workable plan.
chúng tôi cần chuyển những ý tưởng của mình thành một kế hoạch khả thi.
it is essential to transome your thoughts clearly during the presentation.
Điều quan trọng là phải trình bày rõ ràng những suy nghĩ của bạn trong suốt buổi thuyết trình.
they aim to transome the raw data into meaningful insights.
họ hướng tới chuyển đổi dữ liệu thô thành những hiểu biết có ý nghĩa.
the artist managed to transome her emotions into a beautiful painting.
Nghệ sĩ đã thành công trong việc chuyển những cảm xúc của mình thành một bức tranh tuyệt đẹp.
to succeed, we must transome challenges into opportunities.
để thành công, chúng ta phải chuyển những thách thức thành cơ hội.
he learned to transome criticism into motivation for improvement.
anh ấy đã học cách chuyển những lời chỉ trích thành động lực để cải thiện.
they worked hard to transome their vision into reality.
họ đã làm việc chăm chỉ để chuyển tầm nhìn của mình thành hiện thực.
it's important to transome feedback into actionable steps.
Điều quan trọng là phải chuyển phản hồi thành các bước hành động cụ thể.
she has the ability to transome her dreams into achievable goals.
Cô ấy có khả năng chuyển những giấc mơ của mình thành những mục tiêu có thể đạt được.
we should transome our plans into effective strategies for success.
Chúng ta nên chuyển kế hoạch của mình thành những chiến lược hiệu quả để đạt được thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay