transsexualism

[US]/trænzˈsɛkʃuəlɪzəm/
[UK]/trænzˈsɛkʃuəlɪzəm/
Frequency: Very High

Translation

n. Một tình trạng được đặc trưng bởi mong muốn kéo dài muốn sống như một thành viên của giới tính đối lập, thường đi kèm với mong muốn thay đổi các đặc điểm thể chất của mình để phù hợp với bản dạng giới tính của mình thông qua can thiệp y tế.
Word Forms
số nhiềutranssexualisms

Phrases & Collocations

understanding transsexualism

Hiểu về chuyển giới

transsexualism awareness

Nâng cao nhận thức về chuyển giới

against transsexualism

Phản đối chuyển giới

supporting transsexualism

Hỗ trợ chuyển giới

transsexualism discussion

Bàn luận về chuyển giới

accepting transsexualism

Chấp nhận chuyển giới

transsexualism debate

Tranh luận về chuyển giới

discussing transsexualism

Thảo luận về chuyển giới

transsexualism topic

Chủ đề chuyển giới

transsexualism issue

Vấn đề chuyển giới

Example Sentences

medical professionals continue to study the causes and treatments of transsexualism.

Các chuyên gia y tế tiếp tục nghiên cứu về nguyên nhân và phương pháp điều trị của chuyển giới.

the diagnosis of transsexualism requires careful psychological evaluation.

Chẩn đoán chuyển giới đòi hỏi đánh giá tâm lý cẩn trọng.

society's understanding of transsexualism has evolved significantly over the decades.

Hiểu biết của xã hội về chuyển giới đã thay đổi đáng kể qua nhiều thập kỷ.

legal recognition of transsexualism varies greatly across different countries.

Công nhận pháp lý về chuyển giới thay đổi rất lớn giữa các quốc gia khác nhau.

the debate surrounding transsexualism often involves complex ethical questions.

Vấn đề tranh luận xung quanh chuyển giới thường liên quan đến những câu hỏi đạo đức phức tạp.

research on transsexualism helps improve support services for affected individuals.

Nghiên cứu về chuyển giới giúp cải thiện các dịch vụ hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng.

family counseling plays an important role in dealing with transsexualism.

Tư vấn gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc đối phó với chuyển giới.

the history of transsexualism reveals changing attitudes toward gender identity.

Lịch sử của chuyển giới phơi bày sự thay đổi thái độ đối với bản dạng giới tính.

access to appropriate healthcare is crucial for individuals with transsexualism.

Truy cập vào chăm sóc y tế phù hợp là rất quan trọng đối với những người có chuyển giới.

mental health professionals specialize in providing support for transsexualism.

Các chuyên gia sức khỏe tâm thần chuyên môn hóa trong việc cung cấp hỗ trợ cho chuyển giới.

public discourse about transsexualism has become more informed and compassionate.

Tranh luận công chúng về chuyển giới đã trở nên có hiểu biết và nhân đạo hơn.

educational programs aim to increase awareness of transsexualism in communities.

Các chương trình giáo dục nhằm tăng cường nhận thức về chuyển giới trong cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now