transsexualisms

[Mỹ]/trænˈsɛkʃuəlɪzəmz/
[Anh]/trænˈsɛkʃuəlɪzəmz/

Dịch

n.tình trạng của việc chuyển giới; mong muốn thay đổi giới tính của một người

Cụm từ & Cách kết hợp

transsexualisms rights

quyền của người chuyển giới

transsexualisms issues

các vấn đề về người chuyển giới

transsexualisms identity

danh tính của người chuyển giới

transsexualisms awareness

nhận thức về người chuyển giới

transsexualisms community

cộng đồng người chuyển giới

transsexualisms support

sự hỗ trợ cho người chuyển giới

transsexualisms debate

cuộc tranh luận về người chuyển giới

transsexualisms representation

sự đại diện của người chuyển giới

transsexualisms challenges

những thách thức của người chuyển giới

transsexualisms history

lịch sử của người chuyển giới

Câu ví dụ

transsexualisms are often misunderstood in society.

Chuyển giới tính thường bị hiểu lầm trong xã hội.

the study of transsexualisms includes various cultural perspectives.

Nghiên cứu về chuyển giới tính bao gồm nhiều quan điểm văn hóa khác nhau.

many activists advocate for rights related to transsexualisms.

Nhiều nhà hoạt động ủng hộ quyền lợi liên quan đến chuyển giới tính.

transsexualisms challenge traditional notions of gender.

Chuyển giới tính thách thức những quan niệm truyền thống về giới tính.

education about transsexualisms is crucial for acceptance.

Giáo dục về chuyển giới tính là điều quan trọng để được chấp nhận.

transsexualisms can be a complex topic in psychology.

Chuyển giới tính có thể là một chủ đề phức tạp trong tâm lý học.

media representation of transsexualisms has improved over the years.

Sự đại diện của chuyển giới tính trên các phương tiện truyền thông đã được cải thiện trong những năm qua.

support groups for transsexualisms provide a sense of community.

Các nhóm hỗ trợ cho người chuyển giới cung cấp cảm giác cộng đồng.

research on transsexualisms helps inform public policy.

Nghiên cứu về chuyển giới tính giúp cung cấp thông tin cho các chính sách công.

understanding transsexualisms requires empathy and education.

Hiểu về chuyển giới tính đòi hỏi sự đồng cảm và giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay