| ngôi thứ ba số ít | transudes |
| hiện tại phân từ | transuding |
| thì quá khứ | transuded |
| quá khứ phân từ | transuded |
transude moisture
thấm hơi ẩm
transude heat
thấm nhiệt
transude toxins
thấm độc tố
transude nutrients
thấm chất dinh dưỡng
transude gases
thấm khí gas
transude fluids
thấm chất lỏng
transude energy
thấm năng lượng
transude chemicals
thấm hóa chất
transude light
thấm ánh sáng
transude pressure
thấm áp lực
the skin can transude moisture to maintain hydration.
da có thể tiết ra độ ẩm để duy trì độ ẩm.
plants transude water through their leaves during photosynthesis.
thực vật tiết nước qua lá trong quá trình quang hợp.
the wound may transude fluid as part of the healing process.
vết thương có thể tiết dịch như một phần của quá trình chữa lành.
certain materials can transude gas when heated.
một số vật liệu có thể tiết khí khi bị nung nóng.
the body transudes heat to regulate its temperature.
cơ thể tiết ra nhiệt để điều hòa nhiệt độ.
during exercise, sweat glands transude sweat to cool the body.
trong khi tập thể dục, các tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi để làm mát cơ thể.
some chemicals can transude through membranes.
một số hóa chất có thể thấm qua màng.
the fabric is designed to transude moisture while keeping warmth.
vải được thiết kế để thoát ẩm đồng thời giữ ấm.
in humid conditions, the walls may transude dampness.
trong điều kiện ẩm ướt, tường có thể tiết ra độ ẩm.
as the fruit ripens, it may transude sweet juices.
khi trái cây chín, nó có thể tiết ra nước ép ngọt.
transude moisture
thấm hơi ẩm
transude heat
thấm nhiệt
transude toxins
thấm độc tố
transude nutrients
thấm chất dinh dưỡng
transude gases
thấm khí gas
transude fluids
thấm chất lỏng
transude energy
thấm năng lượng
transude chemicals
thấm hóa chất
transude light
thấm ánh sáng
transude pressure
thấm áp lực
the skin can transude moisture to maintain hydration.
da có thể tiết ra độ ẩm để duy trì độ ẩm.
plants transude water through their leaves during photosynthesis.
thực vật tiết nước qua lá trong quá trình quang hợp.
the wound may transude fluid as part of the healing process.
vết thương có thể tiết dịch như một phần của quá trình chữa lành.
certain materials can transude gas when heated.
một số vật liệu có thể tiết khí khi bị nung nóng.
the body transudes heat to regulate its temperature.
cơ thể tiết ra nhiệt để điều hòa nhiệt độ.
during exercise, sweat glands transude sweat to cool the body.
trong khi tập thể dục, các tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi để làm mát cơ thể.
some chemicals can transude through membranes.
một số hóa chất có thể thấm qua màng.
the fabric is designed to transude moisture while keeping warmth.
vải được thiết kế để thoát ẩm đồng thời giữ ấm.
in humid conditions, the walls may transude dampness.
trong điều kiện ẩm ướt, tường có thể tiết ra độ ẩm.
as the fruit ripens, it may transude sweet juices.
khi trái cây chín, nó có thể tiết ra nước ép ngọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay