| số nhiều | trapshootings |
trapshooting competition
thi đấu bắn đĩa
trapshooting range
sân bắn đĩa
trapshooting event
sự kiện bắn đĩa
trapshooting practice
luyện tập bắn đĩa
trapshooting club
câu lạc bộ bắn đĩa
trapshooting rules
quy tắc bắn đĩa
trapshooting score
điểm số bắn đĩa
trapshooting coach
huấn luyện viên bắn đĩa
trapshooting team
đội bắn đĩa
trapshooting championship
championship bắn đĩa
trapshooting is a popular sport among gun enthusiasts.
bắn đĩa là một môn thể thao phổ biến trong số những người yêu thích súng.
he practices trapshooting every weekend to improve his skills.
anh ấy luyện tập bắn đĩa mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
many competitions are held for trapshooting enthusiasts.
nhiều cuộc thi được tổ chức cho những người yêu thích bắn đĩa.
she won a medal in the national trapshooting championship.
cô ấy đã giành được một huy chương tại giải vô địch bắn đĩa quốc gia.
trapshooting requires a lot of concentration and precision.
bắn đĩa đòi hỏi rất nhiều sự tập trung và chính xác.
he joined a local club to meet other trapshooting fans.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ địa phương để gặp những người hâm mộ bắn đĩa khác.
trapshooting can be a thrilling experience for beginners.
bắn đĩa có thể là một trải nghiệm thú vị cho người mới bắt đầu.
she enjoys the challenge of competitive trapshooting.
cô ấy thích thú với thử thách của bắn đĩa thi đấu.
trapshooting requires a good understanding of gun safety.
bắn đĩa đòi hỏi sự hiểu biết tốt về an toàn súng.
he has been trapshooting for over ten years.
anh ấy đã chơi bắn đĩa được hơn mười năm.
trapshooting competition
thi đấu bắn đĩa
trapshooting range
sân bắn đĩa
trapshooting event
sự kiện bắn đĩa
trapshooting practice
luyện tập bắn đĩa
trapshooting club
câu lạc bộ bắn đĩa
trapshooting rules
quy tắc bắn đĩa
trapshooting score
điểm số bắn đĩa
trapshooting coach
huấn luyện viên bắn đĩa
trapshooting team
đội bắn đĩa
trapshooting championship
championship bắn đĩa
trapshooting is a popular sport among gun enthusiasts.
bắn đĩa là một môn thể thao phổ biến trong số những người yêu thích súng.
he practices trapshooting every weekend to improve his skills.
anh ấy luyện tập bắn đĩa mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
many competitions are held for trapshooting enthusiasts.
nhiều cuộc thi được tổ chức cho những người yêu thích bắn đĩa.
she won a medal in the national trapshooting championship.
cô ấy đã giành được một huy chương tại giải vô địch bắn đĩa quốc gia.
trapshooting requires a lot of concentration and precision.
bắn đĩa đòi hỏi rất nhiều sự tập trung và chính xác.
he joined a local club to meet other trapshooting fans.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ địa phương để gặp những người hâm mộ bắn đĩa khác.
trapshooting can be a thrilling experience for beginners.
bắn đĩa có thể là một trải nghiệm thú vị cho người mới bắt đầu.
she enjoys the challenge of competitive trapshooting.
cô ấy thích thú với thử thách của bắn đĩa thi đấu.
trapshooting requires a good understanding of gun safety.
bắn đĩa đòi hỏi sự hiểu biết tốt về an toàn súng.
he has been trapshooting for over ten years.
anh ấy đã chơi bắn đĩa được hơn mười năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay