| số nhiều | trashinesses |
trashiness level
mức độ phế thải
trashiness factor
yếu tố phế thải
trashiness appeal
sức hấp dẫn của sự phế thải
trashiness index
chỉ số phế thải
trashiness culture
văn hóa phế thải
trashiness trend
xu hướng phế thải
trashiness rating
xếp hạng phế thải
trashiness quotient
thương số phế thải
trashiness vibe
cảm giác phế thải
trashiness aesthetic
thẩm mỹ phế thải
his trashiness was evident in his behavior at the party.
Tính chất lốm cộm của anh ấy đã thể hiện rõ trong hành vi của anh ấy tại bữa tiệc.
the film was criticized for its trashiness and lack of substance.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì tính chất lốm cộm và thiếu nội dung.
many people avoid that store due to its trashiness.
Nhiều người tránh xa cửa hàng đó vì tính chất lốm cộm của nó.
she was tired of the trashiness in reality tv shows.
Cô ấy mệt mỏi với tính chất lốm cộm trong các chương trình truyền hình thực tế.
the trashiness of the magazine turned off many readers.
Tính chất lốm cộm của tạp chí đã khiến nhiều độc giả không thích.
his comments revealed a certain level of trashiness.
Những bình luận của anh ấy cho thấy một mức độ lốm cộm nhất định.
they tried to mask the trashiness with flashy advertisements.
Họ đã cố gắng che đậy tính chất lốm cộm bằng những quảng cáo lòe loẹt.
there's a fine line between humor and trashiness.
Có một ranh giới mong manh giữa sự hài hước và tính chất lốm cộm.
her trashiness was a topic of conversation among her peers.
Tính chất lốm cộm của cô ấy là một chủ đề bàn tán giữa bạn bè của cô ấy.
critics argue that the trashiness in art can be intentional.
Các nhà phê bình cho rằng tính chất lốm cộm trong nghệ thuật có thể là chủ ý.
trashiness level
mức độ phế thải
trashiness factor
yếu tố phế thải
trashiness appeal
sức hấp dẫn của sự phế thải
trashiness index
chỉ số phế thải
trashiness culture
văn hóa phế thải
trashiness trend
xu hướng phế thải
trashiness rating
xếp hạng phế thải
trashiness quotient
thương số phế thải
trashiness vibe
cảm giác phế thải
trashiness aesthetic
thẩm mỹ phế thải
his trashiness was evident in his behavior at the party.
Tính chất lốm cộm của anh ấy đã thể hiện rõ trong hành vi của anh ấy tại bữa tiệc.
the film was criticized for its trashiness and lack of substance.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì tính chất lốm cộm và thiếu nội dung.
many people avoid that store due to its trashiness.
Nhiều người tránh xa cửa hàng đó vì tính chất lốm cộm của nó.
she was tired of the trashiness in reality tv shows.
Cô ấy mệt mỏi với tính chất lốm cộm trong các chương trình truyền hình thực tế.
the trashiness of the magazine turned off many readers.
Tính chất lốm cộm của tạp chí đã khiến nhiều độc giả không thích.
his comments revealed a certain level of trashiness.
Những bình luận của anh ấy cho thấy một mức độ lốm cộm nhất định.
they tried to mask the trashiness with flashy advertisements.
Họ đã cố gắng che đậy tính chất lốm cộm bằng những quảng cáo lòe loẹt.
there's a fine line between humor and trashiness.
Có một ranh giới mong manh giữa sự hài hước và tính chất lốm cộm.
her trashiness was a topic of conversation among her peers.
Tính chất lốm cộm của cô ấy là một chủ đề bàn tán giữa bạn bè của cô ấy.
critics argue that the trashiness in art can be intentional.
Các nhà phê bình cho rằng tính chất lốm cộm trong nghệ thuật có thể là chủ ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay