| số nhiều | travelogues |
She wrote a detailed travelogue about her trip to Europe.
Cô ấy đã viết một cuốn nhật ký du lịch chi tiết về chuyến đi của mình đến Châu Âu.
Reading a travelogue can inspire you to explore new destinations.
Đọc một cuốn nhật ký du lịch có thể truyền cảm hứng cho bạn khám phá những điểm đến mới.
The travelogue described the author's adventures in the mountains.
Cuốn nhật ký du lịch mô tả những cuộc phiêu lưu của tác giả ở vùng núi.
He published his travelogue online for others to read.
Anh ấy đã đăng tải cuốn nhật ký du lịch của mình trực tuyến để những người khác đọc.
The travelogue included beautiful photographs of the scenery.
Cuốn nhật ký du lịch bao gồm những bức ảnh đẹp về phong cảnh.
I enjoy reading travelogues to learn about different cultures.
Tôi thích đọc nhật ký du lịch để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
The travelogue provided useful tips for travelers visiting the area.
Cuốn nhật ký du lịch cung cấp những lời khuyên hữu ích cho những người du hành đến thăm khu vực.
She documented her journey in a travelogue to share with her friends.
Cô ấy đã ghi lại hành trình của mình trong một cuốn nhật ký du lịch để chia sẻ với bạn bè.
The travelogue recounted the author's encounters with locals during the trip.
Cuốn nhật ký du lịch kể lại những cuộc gặp gỡ của tác giả với người dân địa phương trong chuyến đi.
Writing a travelogue can be a great way to preserve memories of a trip.
Viết một cuốn nhật ký du lịch có thể là một cách tuyệt vời để lưu giữ những kỷ niệm về một chuyến đi.
She wrote a detailed travelogue about her trip to Europe.
Cô ấy đã viết một cuốn nhật ký du lịch chi tiết về chuyến đi của mình đến Châu Âu.
Reading a travelogue can inspire you to explore new destinations.
Đọc một cuốn nhật ký du lịch có thể truyền cảm hứng cho bạn khám phá những điểm đến mới.
The travelogue described the author's adventures in the mountains.
Cuốn nhật ký du lịch mô tả những cuộc phiêu lưu của tác giả ở vùng núi.
He published his travelogue online for others to read.
Anh ấy đã đăng tải cuốn nhật ký du lịch của mình trực tuyến để những người khác đọc.
The travelogue included beautiful photographs of the scenery.
Cuốn nhật ký du lịch bao gồm những bức ảnh đẹp về phong cảnh.
I enjoy reading travelogues to learn about different cultures.
Tôi thích đọc nhật ký du lịch để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
The travelogue provided useful tips for travelers visiting the area.
Cuốn nhật ký du lịch cung cấp những lời khuyên hữu ích cho những người du hành đến thăm khu vực.
She documented her journey in a travelogue to share with her friends.
Cô ấy đã ghi lại hành trình của mình trong một cuốn nhật ký du lịch để chia sẻ với bạn bè.
The travelogue recounted the author's encounters with locals during the trip.
Cuốn nhật ký du lịch kể lại những cuộc gặp gỡ của tác giả với người dân địa phương trong chuyến đi.
Writing a travelogue can be a great way to preserve memories of a trip.
Viết một cuốn nhật ký du lịch có thể là một cách tuyệt vời để lưu giữ những kỷ niệm về một chuyến đi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now