travelogues

[US]/ˈtræv.ə.lɒɡz/
[UK]/ˈtræv.ə.lɑɡz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của nhật ký du lịch; chương trình phát sóng du lịch; các tác phẩm viết về du lịch; bài giảng về du lịch

Phrases & Collocations

travelogues online

nhật ký hành trình trực tuyến

travelogues blog

blog nhật ký hành trình

travelogues collection

tuyển tập nhật ký hành trình

travelogues review

đánh giá nhật ký hành trình

travelogues series

loạt nhật ký hành trình

travelogues guide

hướng dẫn nhật ký hành trình

travelogues archive

lưu trữ nhật ký hành trình

travelogues website

trang web nhật ký hành trình

travelogues author

tác giả nhật ký hành trình

travelogues community

cộng đồng nhật ký hành trình

Example Sentences

many travelogues capture the essence of different cultures.

nhiều nhật ký du lịch nắm bắt được bản chất của các nền văn hóa khác nhau.

reading travelogues can inspire your next adventure.

đọc nhật ký du lịch có thể truyền cảm hứng cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của bạn.

travelogues often include personal anecdotes and experiences.

các nhật ký du lịch thường bao gồm những câu chuyện và kinh nghiệm cá nhân.

she writes travelogues to share her journeys with others.

cô ấy viết nhật ký du lịch để chia sẻ những chuyến đi của mình với người khác.

travelogues help readers visualize distant places.

các nhật ký du lịch giúp người đọc hình dung về những nơi xa xôi.

he compiled his travelogues into a published book.

anh ấy đã biên soạn nhật ký du lịch của mình thành một cuốn sách xuất bản.

travelogues can serve as a valuable resource for travelers.

các nhật ký du lịch có thể đóng vai trò là một nguồn tài liệu có giá trị cho những người đi du lịch.

they often discuss the challenges faced in their travelogues.

họ thường thảo luận về những thách thức gặp phải trong các nhật ký du lịch của họ.

travelogues provide insights into local cuisine and traditions.

các nhật ký du lịch cung cấp cái nhìn sâu sắc về ẩm thực và truyền thống địa phương.

her travelogues are filled with stunning photographs.

các nhật ký du lịch của cô ấy tràn ngập những bức ảnh tuyệt đẹp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now