travesty

[US]/ˈtrævəsti/
[UK]/ˈtrævəsti/
Frequency: Very High

Translation

n. một sự bắt chước hài hước; một sự thể hiện bị bóp méo hoặc hạ thấp
vt. bóp méo hoặc bắt chước theo cách hài hước
Word Forms
thì quá khứtravestied
quá khứ phân từtravestied
ngôi thứ ba số íttravesties
số nhiềutravesties
hiện tại phân từtravestying

Phrases & Collocations

travesty of truth

sự xuyên tạc sự thật

political travesty

sự xuyên tạc chính trị

Example Sentences

a travesty of justice

một sự xuyên tạc công lý

the absurdly lenient sentence is a travesty of justice.

Án phạt quá khoan dung là một sự bóp méo công lý.

a travesty of justice.See Synonyms at caricature

một sự xuyên tạc của công lý. Xem Từ đồng nghĩa tại caricature

Michael has betrayed the family by travestying them in his plays.

Michael đã phản bội gia đình bằng cách xuyên tạc họ trong các vở kịch của mình.

The trial was a travesty of justice.

Phiên tòa là một sự tra tấn công lý.

It's a travesty that such a talented musician is not recognized.

Thật là một sự tra tấn khi một nhạc sĩ tài năng như vậy không được công nhận.

The company's treatment of its employees is a travesty.

Cách công ty đối xử với nhân viên là một sự tra tấn.

The movie was a travesty of the original book.

Bộ phim là một sự xuyên tạc cuốn sách gốc.

The politician's behavior was a travesty of leadership.

Hành vi của chính trị gia là một sự tra tấn về lãnh đạo.

The decision to cut funding for education is a travesty.

Quyết định cắt giảm tài trợ cho giáo dục là một sự tra tấn.

The lack of action on climate change is a travesty.

Sự thiếu hành động đối với biến đổi khí hậu là một sự tra tấn.

The way they handled the crisis was a travesty.

Cách họ xử lý cuộc khủng hoảng là một sự tra tấn.

The treatment of refugees was a travesty of human rights.

Sự đối xử với người tị nạn là một sự tra tấn về nhân quyền.

The company's decision to ignore safety regulations is a travesty.

Quyết định của công ty phớt lờ các quy định an toàn là một sự tra tấn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now