treachers

[Mỹ]/ˈtrɛtʃəz/
[Anh]/ˈtrɛtʃərz/

Dịch

n. một họ tiếng Anh; một người không đáng tin cậy; một kẻ lừa đảo hoặc gian lận

Cụm từ & Cách kết hợp

treacherous waters

đường nước nguy hiểm

treacherous weather

thời tiết nguy hiểm

treacherous path

con đường nguy hiểm

treacherous terrain

địa hình nguy hiểm

treacherous ice

miếng băng nguy hiểm

treacherous enemy

kẻ thù nguy hiểm

treacherous friend

người bạn nguy hiểm

treacherous slopes

đường dốc nguy hiểm

treacherous road

con đường nguy hiểm

treacherous conditions

điều kiện nguy hiểm

Câu ví dụ

experienced teachers often share valuable advice with new colleagues.

Giáo viên có kinh nghiệm thường chia sẻ những lời khuyên quý báu với đồng nghiệp mới.

many dedicated teachers work long hours to prepare engaging lessons.

Rất nhiều giáo viên tận tụy làm việc nhiều giờ để chuẩn bị những bài giảng hấp dẫn.

good teachers inspire students to reach their full potential.

Giáo viên tốt truyền cảm hứng cho học sinh để đạt được tiềm năng của họ.

the school hired several qualified teachers for the science department.

Trường đã thuê một số giáo viên đủ điều kiện cho bộ môn khoa học.

retired teachers sometimes volunteer as mentors in local schools.

Giáo viên nghỉ hưu đôi khi tình nguyện làm cố vấn tại các trường học địa phương.

teachers play a crucial role in shaping young minds and characters.

Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tâm trí và nhân cách trẻ em.

the conference brought together teachers from different countries to share best practices.

Hội nghị đã tập trung các giáo viên từ các nước khác nhau để chia sẻ các phương pháp tốt nhất.

parents appreciate teachers who communicate regularly about their children's progress.

Phụ huynh trân trọng những giáo viên thường xuyên liên lạc về tiến bộ của con cái họ.

teachers use various methods to assess student understanding and learning outcomes.

Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp để đánh giá sự hiểu biết và kết quả học tập của học sinh.

most teachers continue their professional development through workshops and training programs.

Hầu hết giáo viên tiếp tục phát triển chuyên môn của họ thông qua các hội thảo và chương trình đào tạo.

the teachers' union negotiates better working conditions and salaries for its members.

Hiệp hội giáo viên đàm phán để có điều kiện làm việc và mức lương tốt hơn cho các thành viên của mình.

technology-savvy teachers integrate digital tools into their teaching practices.

Giáo viên am hiểu công nghệ tích hợp các công cụ số vào thực hành giảng dạy của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay