little treelet
Cây non nhỏ
young treelet
Cây non trẻ
a treelet
Một cây non
the treelet
Cây non đó
new treelet
Cây non mới
treelets sprouting
Các cây non mọc lên
treelets growing
Các cây non đang lớn lên
the treelets
Các cây non đó
treelet sapling
Cây non mầm
tiny treelet
Cây non tí hon
the gardener carefully watered the young treelet to help it establish strong roots.
Người làm vườn cẩn thận tưới nước cho cây non để giúp nó phát triển rễ chắc khỏe.
after the storm, we found a small treelet that had survived the strong winds.
Sau cơn bão, chúng tôi đã tìm thấy một cây non nhỏ đã sống sót qua cơn gió mạnh.
the environmental scientists are studying the growth patterns of this rare treelet species.
Các nhà khoa học môi trường đang nghiên cứu các mô hình phát triển của loài cây non quý hiếm này.
our community garden has a dedicated section where children plant and care for treelets.
Vườn cộng đồng của chúng tôi có một khu vực riêng dành cho trẻ em trồng và chăm sóc cây non.
the treelet needs protection from herbivores until it grows tall enough to defend itself.
Cây non cần được bảo vệ khỏi các loài ăn cỏ cho đến khi nó đủ cao để tự vệ.
transplanting a treelet requires digging a wide hole to preserve the root ball.
Chuyển cây non cần đào một hố rộng để bảo vệ khối rễ.
climate change may affect how quickly this treelet can mature into a full-grown tree.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến tốc độ cây non này trưởng thành thành một cây trưởng thành.
the nursery specializes in growing native treelets for reforestation projects.
Chợ cây giống chuyên về trồng các loại cây non bản địa cho các dự án trồng rừng.
soil quality plays a crucial role in determining whether a treelet will thrive or wither.
Chất lượng đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cây non sẽ phát triển tốt hay héo úa.
students measured the height of their planted treelet to track its monthly development.
Các học sinh đo chiều cao của cây non mà họ trồng để theo dõi sự phát triển hàng tháng của nó.
a single treelet can absorb significant amounts of carbon dioxide as it matures.
Một cây non có thể hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide khi trưởng thành.
the forest ranger tagged each treelet to monitor its health and growth over time.
Các nhân viên kiểm lâm gắn thẻ cho từng cây non để theo dõi sức khỏe và sự phát triển theo thời gian.
deer often damage young treelets by eating their tender bark and leaves.
Nai thường gây hại cho các cây non bằng cách ăn vỏ và lá non của chúng.
proper pruning of a treelet encourages healthier branch development and structure.
Cắt tỉa đúng cách cho cây non giúp thúc đẩy sự phát triển và cấu trúc của cành cây khỏe mạnh hơn.
the treelet's root system gradually expands, anchoring it more firmly into the soil.
Hệ thống rễ của cây non dần mở rộng, giúp nó bám chắc hơn vào đất.
little treelet
Cây non nhỏ
young treelet
Cây non trẻ
a treelet
Một cây non
the treelet
Cây non đó
new treelet
Cây non mới
treelets sprouting
Các cây non mọc lên
treelets growing
Các cây non đang lớn lên
the treelets
Các cây non đó
treelet sapling
Cây non mầm
tiny treelet
Cây non tí hon
the gardener carefully watered the young treelet to help it establish strong roots.
Người làm vườn cẩn thận tưới nước cho cây non để giúp nó phát triển rễ chắc khỏe.
after the storm, we found a small treelet that had survived the strong winds.
Sau cơn bão, chúng tôi đã tìm thấy một cây non nhỏ đã sống sót qua cơn gió mạnh.
the environmental scientists are studying the growth patterns of this rare treelet species.
Các nhà khoa học môi trường đang nghiên cứu các mô hình phát triển của loài cây non quý hiếm này.
our community garden has a dedicated section where children plant and care for treelets.
Vườn cộng đồng của chúng tôi có một khu vực riêng dành cho trẻ em trồng và chăm sóc cây non.
the treelet needs protection from herbivores until it grows tall enough to defend itself.
Cây non cần được bảo vệ khỏi các loài ăn cỏ cho đến khi nó đủ cao để tự vệ.
transplanting a treelet requires digging a wide hole to preserve the root ball.
Chuyển cây non cần đào một hố rộng để bảo vệ khối rễ.
climate change may affect how quickly this treelet can mature into a full-grown tree.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến tốc độ cây non này trưởng thành thành một cây trưởng thành.
the nursery specializes in growing native treelets for reforestation projects.
Chợ cây giống chuyên về trồng các loại cây non bản địa cho các dự án trồng rừng.
soil quality plays a crucial role in determining whether a treelet will thrive or wither.
Chất lượng đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cây non sẽ phát triển tốt hay héo úa.
students measured the height of their planted treelet to track its monthly development.
Các học sinh đo chiều cao của cây non mà họ trồng để theo dõi sự phát triển hàng tháng của nó.
a single treelet can absorb significant amounts of carbon dioxide as it matures.
Một cây non có thể hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide khi trưởng thành.
the forest ranger tagged each treelet to monitor its health and growth over time.
Các nhân viên kiểm lâm gắn thẻ cho từng cây non để theo dõi sức khỏe và sự phát triển theo thời gian.
deer often damage young treelets by eating their tender bark and leaves.
Nai thường gây hại cho các cây non bằng cách ăn vỏ và lá non của chúng.
proper pruning of a treelet encourages healthier branch development and structure.
Cắt tỉa đúng cách cho cây non giúp thúc đẩy sự phát triển và cấu trúc của cành cây khỏe mạnh hơn.
the treelet's root system gradually expands, anchoring it more firmly into the soil.
Hệ thống rễ của cây non dần mở rộng, giúp nó bám chắc hơn vào đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay