treelets

[Mỹ]/ˈtriːlɪts/
[Anh]/ˈtriːlɪts/

Dịch

n. Một loại cây nhỏ hoặc cây có hình dạng giống cây; một nhóm cây nhỏ; dạng số nhiều của treelet; cây non hoặc cây nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

among the treelets

giữa những cây non

young treelets

những cây non nhỏ

planting treelets

trồng những cây non

treelets swaying

những cây non đu đưa

treelets growing

những cây non đang mọc

beyond the treelets

vượt qua những cây non

treelets and shrubs

những cây non và bụi cây

protecting treelets

bảo vệ những cây non

treelets sprouting

những cây non đang mọc lên

treelets standing

những cây non đứng đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay