| số nhiều | treenails |
treenail joint
khớp treenail
treenail fastening
đóng treenail
treenail construction
xây dựng treenail
treenail repair
sửa chữa treenail
treenail usage
sử dụng treenail
treenail method
phương pháp treenail
treenail design
thiết kế treenail
treenail alignment
căn chỉnh treenail
treenail application
ứng dụng treenail
treenail size
kích thước treenail
the ship's hull was secured with treenails.
hull tàu được cố định bằng chốt gỗ.
he learned how to make treenails for boat building.
anh ấy học cách làm chốt gỗ để đóng tàu.
treenails are essential for traditional ship construction.
chốt gỗ rất cần thiết cho việc đóng tàu truyền thống.
the carpenter chose the best wood for the treenails.
thợ mộc đã chọn loại gỗ tốt nhất cho các chốt gỗ.
using treenails can improve the durability of the vessel.
việc sử dụng chốt gỗ có thể cải thiện độ bền của tàu.
she admired the craftsmanship of the treenails in the old boat.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác chốt gỗ trên chiếc thuyền cũ.
they replaced the damaged treenails to restore the boat.
họ thay thế các chốt gỗ bị hư hỏng để khôi phục lại chiếc thuyền.
treenails have been used for centuries in maritime construction.
chốt gỗ đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong xây dựng hàng hải.
the treenails held the planks tightly together.
các chốt gỗ giữ các tấm ván lại với nhau một cách chặt chẽ.
many sailors prefer boats built with treenails for their strength.
nhiều thủy thủ thích những chiếc thuyền được chế tạo bằng chốt gỗ vì độ bền của chúng.
treenail joint
khớp treenail
treenail fastening
đóng treenail
treenail construction
xây dựng treenail
treenail repair
sửa chữa treenail
treenail usage
sử dụng treenail
treenail method
phương pháp treenail
treenail design
thiết kế treenail
treenail alignment
căn chỉnh treenail
treenail application
ứng dụng treenail
treenail size
kích thước treenail
the ship's hull was secured with treenails.
hull tàu được cố định bằng chốt gỗ.
he learned how to make treenails for boat building.
anh ấy học cách làm chốt gỗ để đóng tàu.
treenails are essential for traditional ship construction.
chốt gỗ rất cần thiết cho việc đóng tàu truyền thống.
the carpenter chose the best wood for the treenails.
thợ mộc đã chọn loại gỗ tốt nhất cho các chốt gỗ.
using treenails can improve the durability of the vessel.
việc sử dụng chốt gỗ có thể cải thiện độ bền của tàu.
she admired the craftsmanship of the treenails in the old boat.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác chốt gỗ trên chiếc thuyền cũ.
they replaced the damaged treenails to restore the boat.
họ thay thế các chốt gỗ bị hư hỏng để khôi phục lại chiếc thuyền.
treenails have been used for centuries in maritime construction.
chốt gỗ đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong xây dựng hàng hải.
the treenails held the planks tightly together.
các chốt gỗ giữ các tấm ván lại với nhau một cách chặt chẽ.
many sailors prefer boats built with treenails for their strength.
nhiều thủy thủ thích những chiếc thuyền được chế tạo bằng chốt gỗ vì độ bền của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay