treif

[Mỹ]/treɪf/
[Anh]/treɪf/

Dịch

n.Laf; từ viết tắt của quỹ bảo hiểm động đất cho các khu dân cư.

Cụm từ & Cách kết hợp

treif food

thực phẩm treif

treif restaurant

nhà hàng treif

eating treif

ăn treif

treif meat

thịt treif

treif products

sản phẩm treif

this is treif

đây là treif

treif ingredients

thành phần treif

going treif

đi treif

considered treif

coi là treif

treif cuisine

ẩm thực treif

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay