trembler effect
hiệu ứng rung
trembler switch
công tắc rung
trembler device
thiết bị rung
trembler signal
tín hiệu rung
trembler motor
động cơ rung
trembler circuit
mạch rung
trembler alarm
báo động rung
trembler mechanism
cơ chế rung
trembler sensor
cảm biến rung
trembler warning
cảnh báo rung
the trembler shook the entire building.
người run rẩy đã làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.
he is a natural trembler when it comes to public speaking.
anh ấy là người dễ run khi nói trước đám đông.
the trembler's effects can be felt miles away.
tác động của trận động đất có thể cảm nhận thấy sau nhiều dặm.
she tried to calm the trembler during the earthquake.
cô ấy đã cố gắng trấn an người run rẩy trong trận động đất.
the trembler was a sign of the approaching storm.
người run rẩy là dấu hiệu của cơn bão đang đến.
he felt like a trembler in front of his boss.
anh ấy cảm thấy như một người run rẩy trước mặt sếp của mình.
the trembler in her voice revealed her nervousness.
giọng run rẩy của cô ấy cho thấy sự bồn chồn của cô ấy.
after the trembler, the crowd started to panic.
sau trận động đất, đám đông bắt đầu hoảng loạn.
the trembler device is used for testing structures.
thiết bị gây run được sử dụng để kiểm tra các cấu trúc.
he felt like a trembler when he received the award.
anh ấy cảm thấy như một người run rẩy khi nhận được giải thưởng.
trembler effect
hiệu ứng rung
trembler switch
công tắc rung
trembler device
thiết bị rung
trembler signal
tín hiệu rung
trembler motor
động cơ rung
trembler circuit
mạch rung
trembler alarm
báo động rung
trembler mechanism
cơ chế rung
trembler sensor
cảm biến rung
trembler warning
cảnh báo rung
the trembler shook the entire building.
người run rẩy đã làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.
he is a natural trembler when it comes to public speaking.
anh ấy là người dễ run khi nói trước đám đông.
the trembler's effects can be felt miles away.
tác động của trận động đất có thể cảm nhận thấy sau nhiều dặm.
she tried to calm the trembler during the earthquake.
cô ấy đã cố gắng trấn an người run rẩy trong trận động đất.
the trembler was a sign of the approaching storm.
người run rẩy là dấu hiệu của cơn bão đang đến.
he felt like a trembler in front of his boss.
anh ấy cảm thấy như một người run rẩy trước mặt sếp của mình.
the trembler in her voice revealed her nervousness.
giọng run rẩy của cô ấy cho thấy sự bồn chồn của cô ấy.
after the trembler, the crowd started to panic.
sau trận động đất, đám đông bắt đầu hoảng loạn.
the trembler device is used for testing structures.
thiết bị gây run được sử dụng để kiểm tra các cấu trúc.
he felt like a trembler when he received the award.
anh ấy cảm thấy như một người run rẩy khi nhận được giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay