jiggle

[US]/'dʒɪg(ə)l/
[UK]/'dʒɪɡl/
Frequency: Very High

Translation

vt. & vi. di chuyển hoặc khiến di chuyển với những chuyển động nhanh, nhỏ và giật cục
vt. cảm thấy không yên tâm hoặc bồn chồn
n. một sự rung nhẹ hoặc lắc lư
Word Forms
ngôi thứ ba số ítjiggles
hiện tại phân từjiggling
thì quá khứjiggled
quá khứ phân từjiggled
số nhiềujiggles

Phrases & Collocations

jiggle the handle

nhún cần

Example Sentences

the car jiggled on its springs.

chiếc xe rung lắc trên lò xo.

"Carry the cup carefully and don't jiggle it, or you'll spill the coffee."

"Hãy cẩn thận mang cốc và đừng rung lắc nó, nếu không bạn sẽ làm đổ cà phê."

Carry the cup carefully and don’t jiggle it, or you’ll spill the coffee.

Hãy cẩn thận mang cốc và đừng rung lắc nó, nếu không bạn sẽ làm đổ cà phê.

She couldn't help but jiggle her leg nervously during the meeting.

Cô ấy không thể không nghịch ngợm chân của mình một cách bồn chồn trong cuộc họp.

The jello on the plate started to jiggle as the table shook.

Thạch trên đĩa bắt đầu rung lắc khi bàn rung.

He jiggled the lock until it finally opened.

Anh ta nghịch ngợm chốt khóa cho đến khi nó cuối cùng mở ra.

The baby giggled as his father jiggled him in the air.

Em bé khúc khích cười khi bố anh ta nghịch ngợm anh ta trên không.

She jiggled the key in the lock, trying to get it to turn.

Cô ấy nghịch ngợm chìa khóa trong ổ khóa, cố gắng để nó xoay.

The loose tooth would jiggle every time he ate something hard.

Răng lung lay sẽ rung lắc mỗi khi anh ta ăn gì đó cứng.

The jiggling of the car made her feel nauseous.

Sự rung lắc của chiếc xe khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.

He had to jiggle the handle to get the door to open.

Anh ta phải nghịch ngợm tay cầm để cánh cửa mở ra.

The jello jiggled on the plate as she carried it to the table.

Thạch rung lắc trên đĩa khi cô ấy mang nó đến bàn.

She jiggled the baby in her arms to soothe him.

Cô ấy nghịch ngợm em bé trong vòng tay để vỗ về anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now