tremella

[Mỹ]/trəˈmɛlə/
[Anh]/trəˈmɛlə/

Dịch

n. một loại nấm ăn được, còn được gọi là tai bạc hoặc nấm trắng; chi nấm được biết đến là Tremella
Word Forms
số nhiềutremellas

Cụm từ & Cách kết hợp

tremella soup

súp sâm câu

tremella dessert

thịt thưng

tremella benefits

lợi ích của sâm câu

tremella extract

chiết xuất sâm câu

tremella recipes

công thức nấu sâm câu

tremella fungus

nấm sâm câu

tremella powder

bột sâm câu

tremella tea

trà sâm câu

tremella health

sức khỏe với sâm câu

tremella salad

salad sâm câu

Câu ví dụ

tremella is often used in traditional chinese medicine.

nấm tuyết thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

i made a delicious soup with tremella and chicken.

Tôi đã làm một món súp ngon với nấm tuyết và gà.

tremella has a unique texture that many people enjoy.

Nấm tuyết có kết cấu độc đáo mà nhiều người thích.

you can find tremella in many asian grocery stores.

Bạn có thể tìm thấy nấm tuyết ở nhiều cửa hàng tạp hóa châu Á.

adding tremella to desserts enhances their flavor.

Thêm nấm tuyết vào món tráng miệng sẽ tăng thêm hương vị.

tremella is known for its health benefits.

Nấm tuyết nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe của nó.

i love the way tremella looks in a clear soup.

Tôi thích cách nấm tuyết trông trong món súp trong.

tremella can be used to make a nourishing drink.

Nấm tuyết có thể được sử dụng để làm một loại đồ uống bổ dưỡng.

many people believe that tremella helps with skin hydration.

Nhiều người tin rằng nấm tuyết giúp giữ ẩm cho da.

in some cultures, tremella is considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, nấm tuyết được coi là một món ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay