tremolites

[Mỹ]/ˈtrɛm.ə.laɪts/
[Anh]/ˈtrɛm.ə.laɪts/

Dịch

n. một loại khoáng sản thuộc nhóm amphibole

Cụm từ & Cách kết hợp

tremolites rock

đá tremolite

tremolites formation

sự hình thành của tremolite

tremolites mineral

khoáng vật tremolite

tremolites specimen

mẫu tremolite

tremolites analysis

phân tích tremolite

tremolites deposit

mỏ tremolite

tremolites occurrence

sự xuất hiện của tremolite

tremolites geology

địa chất học về tremolite

tremolites study

nghiên cứu về tremolite

tremolites properties

tính chất của tremolite

Câu ví dụ

tremolites are often found in metamorphic rocks.

tremolit thường được tìm thấy trong đá biến đổi.

the study of tremolites can reveal important geological information.

nghiên cứu về tremolit có thể tiết lộ thông tin địa chất quan trọng.

geologists often analyze tremolites to understand past environmental conditions.

các nhà địa chất thường phân tích tremolit để hiểu rõ các điều kiện môi trường trong quá khứ.

tremolites can be used as indicators of specific metamorphic processes.

tremolit có thể được sử dụng như một dấu hiệu của các quá trình biến đổi đá cụ thể.

some tremolites exhibit unique colors due to their mineral composition.

một số tremolit thể hiện màu sắc độc đáo do thành phần khoáng chất của chúng.

researchers are investigating the formation of tremolites in various geological settings.

các nhà nghiên cứu đang điều tra sự hình thành của tremolit trong các môi trường địa chất khác nhau.

tremolites are often associated with other metamorphic minerals.

tremolit thường liên quan đến các khoáng chất biến đổi khác.

the presence of tremolites can indicate high-pressure conditions during rock formation.

sự hiện diện của tremolit có thể cho thấy các điều kiện áp suất cao trong quá trình hình thành đá.

collecting samples of tremolites can help in understanding regional geology.

việc thu thập các mẫu tremolit có thể giúp hiểu rõ hơn về địa chất khu vực.

in mineralogy, tremolites are classified under the amphibole group.

trong khoáng vật học, tremolit được phân loại thuộc nhóm amphibole.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay