tremendous impact
tác động to lớn
trembling hands
bàn tay run rẩy
tremor in voice
giọng nói run rẩy
tremendous growth
sự tăng trưởng to lớn
tremendous impact
tác động to lớn
trembling hands
bàn tay run rẩy
tremor in voice
giọng nói run rẩy
tremendous growth
sự tăng trưởng to lớn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay