dress trendily
mặc thời trang
live trendily
sống thời trang
shop trendily
mua sắm thời trang
travel trendily
du lịch thời trang
decorate trendily
trang trí theo xu hướng
eat trendily
ăn theo xu hướng
design trendily
thiết kế theo xu hướng
accessorize trendily
phụ kiện theo xu hướng
party trendily
tiệc theo xu hướng
blog trendily
viết blog theo xu hướng
she always dresses trendily for every occasion.
Cô ấy luôn ăn mặc thời thượng cho mọi dịp.
the café is designed trendily to attract young customers.
Quán cà phê được thiết kế thời thượng để thu hút khách hàng trẻ.
he decorates his apartment trendily with modern art.
Anh ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách thời thượng với tranh nghệ thuật hiện đại.
they launched a trendily packaged product line.
Họ đã tung ra một dòng sản phẩm được đóng gói theo phong cách thời thượng.
her blog focuses on living trendily on a budget.
Blog của cô ấy tập trung vào việc sống thời thượng với ngân sách hạn chế.
the fashion show featured trendily designed outfits.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những bộ trang phục được thiết kế theo phong cách thời thượng.
he always speaks trendily about the latest tech gadgets.
Anh ấy luôn nói một cách thời thượng về những gadget công nghệ mới nhất.
they have a trendily styled website that attracts visitors.
Họ có một trang web được thiết kế theo phong cách thời thượng thu hút khách tham quan.
her hairstyle is always trendily updated.
Kiểu tóc của cô ấy luôn được cập nhật theo xu hướng.
the event was trendily themed, attracting a lot of attention.
Sự kiện được chủ đề theo phong cách thời thượng, thu hút sự chú ý của nhiều người.
dress trendily
mặc thời trang
live trendily
sống thời trang
shop trendily
mua sắm thời trang
travel trendily
du lịch thời trang
decorate trendily
trang trí theo xu hướng
eat trendily
ăn theo xu hướng
design trendily
thiết kế theo xu hướng
accessorize trendily
phụ kiện theo xu hướng
party trendily
tiệc theo xu hướng
blog trendily
viết blog theo xu hướng
she always dresses trendily for every occasion.
Cô ấy luôn ăn mặc thời thượng cho mọi dịp.
the café is designed trendily to attract young customers.
Quán cà phê được thiết kế thời thượng để thu hút khách hàng trẻ.
he decorates his apartment trendily with modern art.
Anh ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách thời thượng với tranh nghệ thuật hiện đại.
they launched a trendily packaged product line.
Họ đã tung ra một dòng sản phẩm được đóng gói theo phong cách thời thượng.
her blog focuses on living trendily on a budget.
Blog của cô ấy tập trung vào việc sống thời thượng với ngân sách hạn chế.
the fashion show featured trendily designed outfits.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những bộ trang phục được thiết kế theo phong cách thời thượng.
he always speaks trendily about the latest tech gadgets.
Anh ấy luôn nói một cách thời thượng về những gadget công nghệ mới nhất.
they have a trendily styled website that attracts visitors.
Họ có một trang web được thiết kế theo phong cách thời thượng thu hút khách tham quan.
her hairstyle is always trendily updated.
Kiểu tóc của cô ấy luôn được cập nhật theo xu hướng.
the event was trendily themed, attracting a lot of attention.
Sự kiện được chủ đề theo phong cách thời thượng, thu hút sự chú ý của nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay