trenton

[Mỹ]/ˈtrɛntən/
[Anh]/ˈtrɛntən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở New Jersey, Hoa Kỳ, và là thủ phủ của tiểu bang
Word Forms
số nhiềutrentons

Cụm từ & Cách kết hợp

trenton city

thành phố trenton

trenton avenue

đường trenton

trenton bridge

cầu trenton

trenton school

trường học trenton

trenton park

công viên trenton

trenton station

nhà ga trenton

trenton market

chợ trenton

trenton festival

lễ hội trenton

trenton library

thư viện trenton

trenton community

cộng đồng trenton

Câu ví dụ

trenton is the capital of new jersey.

Trenton là thủ đô của bang New Jersey.

many historical events took place in trenton.

Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra ở Trenton.

trenton has a vibrant arts community.

Trenton có một cộng đồng nghệ thuật sôi động.

the trenton area is known for its parks.

Khu vực Trenton nổi tiếng với các công viên của nó.

there are several museums in trenton.

Có một số viện bảo tàng ở Trenton.

trenton's economy is diverse and growing.

Nền kinh tế của Trenton đa dạng và đang phát triển.

many people commute to trenton for work.

Nhiều người đi làm ở Trenton.

trenton is famous for its delicious food.

Trenton nổi tiếng với món ăn ngon.

the trenton thunder is a popular baseball team.

Đội bóng chày Trenton Thunder là một đội bóng rất được yêu thích.

trenton offers various recreational activities.

Trenton cung cấp nhiều hoạt động giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay