trepanned skull
xương sọ bị khoan thủng
trepanned patient
bệnh nhân bị khoan thủng
trepanned individual
cá nhân bị khoan thủng
trepanned area
khu vực bị khoan thủng
trepanned brain
não bộ bị khoan thủng
trepanned procedure
thủ thuật khoan thủng
trepanned history
lịch sử khoan thủng
trepanned technique
kỹ thuật khoan thủng
trepanned evidence
bằng chứng khoan thủng
trepanned artifact
di tích bị khoan thủng
the surgeon trepanned the skull to relieve pressure.
bác sĩ phẫu thuật đã khoan xương sọ để giảm áp lực.
after the accident, he was trepanned to treat his head injury.
sau tai nạn, anh ta đã được khoan xương sọ để điều trị chấn thương đầu.
in ancient times, people believed that trepanned skulls could cure illnesses.
trong thời cổ đại, mọi người tin rằng việc khoan xương sọ có thể chữa bệnh.
the medical team decided to trepan the patient in an emergency.
nhóm y tế đã quyết định khoan xương sọ của bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp.
he showed signs of improvement after being trepanned.
anh ta cho thấy dấu hiệu cải thiện sau khi được khoan xương sọ.
researchers studied the effects of trepanned skulls in archaeology.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của việc khoan xương sọ trong khảo cổ học.
the historical records mention individuals who were trepanned.
các ghi chép lịch sử đề cập đến những người đã được khoan xương sọ.
he was fascinated by the ancient practice of trepanning.
anh ta bị cuốn hút bởi phương pháp khoan xương sọ cổ đại.
doctors learned that trepanning could be a lifesaving procedure.
các bác sĩ đã biết được rằng việc khoan xương sọ có thể là một thủ thuật cứu sống.
she read about the trepanned patients in a medical journal.
cô ấy đọc về những bệnh nhân đã được khoan xương sọ trong một tạp chí y khoa.
trepanned skull
xương sọ bị khoan thủng
trepanned patient
bệnh nhân bị khoan thủng
trepanned individual
cá nhân bị khoan thủng
trepanned area
khu vực bị khoan thủng
trepanned brain
não bộ bị khoan thủng
trepanned procedure
thủ thuật khoan thủng
trepanned history
lịch sử khoan thủng
trepanned technique
kỹ thuật khoan thủng
trepanned evidence
bằng chứng khoan thủng
trepanned artifact
di tích bị khoan thủng
the surgeon trepanned the skull to relieve pressure.
bác sĩ phẫu thuật đã khoan xương sọ để giảm áp lực.
after the accident, he was trepanned to treat his head injury.
sau tai nạn, anh ta đã được khoan xương sọ để điều trị chấn thương đầu.
in ancient times, people believed that trepanned skulls could cure illnesses.
trong thời cổ đại, mọi người tin rằng việc khoan xương sọ có thể chữa bệnh.
the medical team decided to trepan the patient in an emergency.
nhóm y tế đã quyết định khoan xương sọ của bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp.
he showed signs of improvement after being trepanned.
anh ta cho thấy dấu hiệu cải thiện sau khi được khoan xương sọ.
researchers studied the effects of trepanned skulls in archaeology.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của việc khoan xương sọ trong khảo cổ học.
the historical records mention individuals who were trepanned.
các ghi chép lịch sử đề cập đến những người đã được khoan xương sọ.
he was fascinated by the ancient practice of trepanning.
anh ta bị cuốn hút bởi phương pháp khoan xương sọ cổ đại.
doctors learned that trepanning could be a lifesaving procedure.
các bác sĩ đã biết được rằng việc khoan xương sọ có thể là một thủ thuật cứu sống.
she read about the trepanned patients in a medical journal.
cô ấy đọc về những bệnh nhân đã được khoan xương sọ trong một tạp chí y khoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay