tri

[Mỹ]/traɪ/
[Anh]/traɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hướng dẫn báo cáo kỹ thuật viện nghiên cứu công nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

triathlon

triathlon

tricycle

xe ba bánh

trimester

tam kỳ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay