trialists

[Mỹ]/'traɪəlɪst/
[Anh]/'traɪbəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tham gia trong một cuộc thử nghiệm hoặc quá trình chọn lựa, đặc biệt là trong thể thao.

Câu ví dụ

Ngoo, a trialist from Southend, was involved in United's second as well, which arrived fifteen minutes from time.

Ngoo, một cầu thủ thử nghiệm từ Southend, cũng đã tham gia vào bàn thắng thứ hai của United, bàn thắng đến vào phút thứ 15.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay