triangularity

[Mỹ]/traɪˌæŋɡjʊˈlærɪti/
[Anh]/traɪˌæŋɡjʊˈlærɪti/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc có hình tam giác
Word Forms
số nhiềutriangularities

Cụm từ & Cách kết hợp

triangularity in design

tính tam giác trong thiết kế

exploring triangularity concepts

khám phá các khái niệm về tính tam giác

triangularity of shapes

tính tam giác của các hình dạng

triangularity in architecture

tính tam giác trong kiến trúc

measuring triangularity accurately

đo tính tam giác một cách chính xác

triangularity in nature

tính tam giác trong tự nhiên

triangularity and balance

tính tam giác và sự cân bằng

understanding triangularity

hiểu về tính tam giác

triangularity in art

tính tam giác trong nghệ thuật

Câu ví dụ

the triangularity of the design adds a unique aesthetic appeal.

tính hình tam giác của thiết kế tạo thêm sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ độc đáo.

understanding the triangularity of the problem can lead to better solutions.

hiểu được tính hình tam giác của vấn đề có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.

in geometry, triangularity is an important concept to grasp.

trong hình học, tính hình tam giác là một khái niệm quan trọng cần nắm bắt.

the artist emphasized triangularity in her latest sculpture.

nghệ sĩ đã nhấn mạnh tính hình tam giác trong tác điêu khắc mới nhất của cô.

triangularity can be found in many natural forms, like mountains.

tính hình tam giác có thể được tìm thấy ở nhiều hình thức tự nhiên, như núi.

the triangularity of the plot adds tension to the story.

tính hình tam giác của cốt truyện thêm sự căng thẳng vào câu chuyện.

architects often play with triangularity in their building designs.

các kiến trúc sư thường chơi đùa với tính hình tam giác trong thiết kế tòa nhà của họ.

in mathematics, triangularity is associated with certain types of matrices.

trong toán học, tính hình tam giác liên quan đến một số loại ma trận nhất định.

he explained the significance of triangularity in structural engineering.

anh ấy giải thích tầm quan trọng của tính hình tam giác trong kỹ thuật kết cấu.

the triangularity of the flag was a symbol of unity.

tính hình tam giác của lá cờ là biểu tượng của sự thống nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay