circularity principle
nguyên tắc tuần hoàn
circularity economy
nền kinh tế tuần hoàn
circularity model
mô hình tuần hoàn
circularity design
thiết kế tuần hoàn
circularity approach
cách tiếp cận tuần hoàn
circularity strategy
chiến lược tuần hoàn
circularity framework
khung tuần hoàn
circularity concept
khái niệm tuần hoàn
circularity assessment
đánh giá tuần hoàn
circularity metrics
các chỉ số tuần hoàn
the circularity of the argument made it hard to follow.
Tính chất lặp đi lặp lại của lập luận khiến nó khó theo dõi.
we need to address the circularity in the reasoning.
Chúng ta cần giải quyết tính chất lặp đi lặp lại trong lập luận.
circularity in design can lead to inefficiencies.
Tính chất lặp đi lặp lại trong thiết kế có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.
the circularity of the process was evident to everyone.
Tính chất lặp đi lặp lại của quy trình là rõ ràng đối với mọi người.
he pointed out the circularity in their conclusions.
Anh ấy chỉ ra tính chất lặp đi lặp lại trong kết luận của họ.
her explanation exhibited a certain circularity.
Giải thích của cô ấy thể hiện một sự lặp lại nhất định.
we must avoid circularity in our analysis.
Chúng ta phải tránh tính chất lặp đi lặp lại trong phân tích của chúng ta.
the circularity of the policy raises concerns.
Tính chất lặp đi lặp lại của chính sách gây ra những lo ngại.
understanding circularity can improve critical thinking.
Hiểu về tính chất lặp đi lặp lại có thể cải thiện tư duy phản biện.
they discussed the implications of circularity in economics.
Họ thảo luận về những tác động của tính chất lặp đi lặp lại trong kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay