tribalizations

[US]/ˌtraɪbəlʌɪ'zeɪʃənz/
[UK]/ˌtraɪbəlʌɪ'zeɪʃənz/

Translation

n.quá trình hình thành hoặc trở thành tổ chức thành các bộ lạc

Phrases & Collocations

tribalizations process

quá trình phân hóa bộ tộc

tribalizations effects

tác động của phân hóa bộ tộc

tribalizations dynamics

động lực của phân hóa bộ tộc

tribalizations trends

xu hướng phân hóa bộ tộc

tribalizations impact

tác động của phân hóa bộ tộc

tribalizations theory

thuyết về phân hóa bộ tộc

tribalizations challenges

thách thức của phân hóa bộ tộc

tribalizations identity

nhận dạng bộ tộc

tribalizations phenomena

hiện tượng phân hóa bộ tộc

tribalizations strategies

chiến lược phân hóa bộ tộc

Example Sentences

the tribalizations of societies can lead to unique cultural expressions.

quá trình phân hóa của các xã hội có thể dẫn đến những biểu đạt văn hóa độc đáo.

understanding tribalizations helps in studying social dynamics.

hiểu rõ về quá trình phân hóa giúp nghiên cứu động lực xã hội.

tribalizations often influence political structures in various regions.

quá trình phân hóa thường ảnh hưởng đến cấu trúc chính trị ở các vùng khác nhau.

the rise of tribalizations can be seen in modern urban settings.

sự trỗi dậy của quá trình phân hóa có thể được nhìn thấy trong các môi trường đô thị hiện đại.

tribalizations may foster a sense of belonging among individuals.

quá trình phân hóa có thể thúc đẩy cảm giác thuộc về giữa các cá nhân.

some experts argue that tribalizations can lead to conflict.

một số chuyên gia cho rằng quá trình phân hóa có thể dẫn đến xung đột.

education can play a crucial role in addressing tribalizations.

giáo dục có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến quá trình phân hóa.

tribalizations are often reflected in art and literature.

quá trình phân hóa thường được phản ánh trong nghệ thuật và văn học.

the phenomenon of tribalizations is gaining attention in anthropology.

hiện tượng quá trình phân hóa đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực nhân học.

tribalizations can create both challenges and opportunities for communities.

quá trình phân hóa có thể tạo ra cả những thách thức và cơ hội cho cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now