tribar design
thiết kế tribar
tribar pattern
mẫu tribar
tribar shape
hình dạng tribar
tribar style
phong cách tribar
tribar logo
logo tribar
tribar layout
bố cục tribar
tribar effect
hiệu ứng tribar
tribar feature
tính năng tribar
tribar element
phần tử tribar
tribar model
mô hình tribar
the tribar design enhances the product's aesthetics.
thiết kế tribar nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
we used a tribar pattern for the new logo.
chúng tôi đã sử dụng họa tiết tribar cho logo mới.
the tribar configuration improves stability.
cấu hình tribar cải thiện độ ổn định.
he prefers the tribar style for his artwork.
anh ấy thích phong cách tribar cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
the tribar is a popular motif in modern design.
tribar là một họa tiết phổ biến trong thiết kế hiện đại.
they chose a tribar layout for the presentation.
họ đã chọn bố cục tribar cho buổi thuyết trình.
the tribar feature adds depth to the visual.
tính năng tribar thêm chiều sâu cho hình ảnh.
using a tribar approach can simplify complex problems.
việc sử dụng phương pháp tribar có thể giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
the tribar concept is often used in architecture.
khái niệm tribar thường được sử dụng trong kiến trúc.
she incorporated a tribar element in her fashion line.
cô ấy đã kết hợp một yếu tố tribar trong dòng thời trang của mình.
tribar design
thiết kế tribar
tribar pattern
mẫu tribar
tribar shape
hình dạng tribar
tribar style
phong cách tribar
tribar logo
logo tribar
tribar layout
bố cục tribar
tribar effect
hiệu ứng tribar
tribar feature
tính năng tribar
tribar element
phần tử tribar
tribar model
mô hình tribar
the tribar design enhances the product's aesthetics.
thiết kế tribar nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
we used a tribar pattern for the new logo.
chúng tôi đã sử dụng họa tiết tribar cho logo mới.
the tribar configuration improves stability.
cấu hình tribar cải thiện độ ổn định.
he prefers the tribar style for his artwork.
anh ấy thích phong cách tribar cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
the tribar is a popular motif in modern design.
tribar là một họa tiết phổ biến trong thiết kế hiện đại.
they chose a tribar layout for the presentation.
họ đã chọn bố cục tribar cho buổi thuyết trình.
the tribar feature adds depth to the visual.
tính năng tribar thêm chiều sâu cho hình ảnh.
using a tribar approach can simplify complex problems.
việc sử dụng phương pháp tribar có thể giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
the tribar concept is often used in architecture.
khái niệm tribar thường được sử dụng trong kiến trúc.
she incorporated a tribar element in her fashion line.
cô ấy đã kết hợp một yếu tố tribar trong dòng thời trang của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay