tribar

[Mỹ]/ˈtraɪbɑː/
[Anh]/ˈtraɪbɑr/

Dịch

n.hình dạng hoặc khối ba chĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

tribar design

thiết kế tribar

tribar pattern

mẫu tribar

tribar shape

hình dạng tribar

tribar style

phong cách tribar

tribar logo

logo tribar

tribar layout

bố cục tribar

tribar effect

hiệu ứng tribar

tribar feature

tính năng tribar

tribar element

phần tử tribar

tribar model

mô hình tribar

Câu ví dụ

the tribar design enhances the product's aesthetics.

thiết kế tribar nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.

we used a tribar pattern for the new logo.

chúng tôi đã sử dụng họa tiết tribar cho logo mới.

the tribar configuration improves stability.

cấu hình tribar cải thiện độ ổn định.

he prefers the tribar style for his artwork.

anh ấy thích phong cách tribar cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

the tribar is a popular motif in modern design.

tribar là một họa tiết phổ biến trong thiết kế hiện đại.

they chose a tribar layout for the presentation.

họ đã chọn bố cục tribar cho buổi thuyết trình.

the tribar feature adds depth to the visual.

tính năng tribar thêm chiều sâu cho hình ảnh.

using a tribar approach can simplify complex problems.

việc sử dụng phương pháp tribar có thể giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

the tribar concept is often used in architecture.

khái niệm tribar thường được sử dụng trong kiến trúc.

she incorporated a tribar element in her fashion line.

cô ấy đã kết hợp một yếu tố tribar trong dòng thời trang của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay