tribuneships

[US]/ˈtrɪbjuːnʃɪps/
[UK]/ˈtrɪbjunˌʃɪps/

Translation

n. (La Mã cổ đại) vị trí (hoặc trạng thái, thuật ngữ) của một người đại diện

Phrases & Collocations

tribuneships appointment

việc bổ nhiệm thẩm phán

tribuneships election

bầu cử thẩm phán

tribuneships responsibilities

trách nhiệm của thẩm phán

tribuneships role

vai trò của thẩm phán

tribuneships duties

nhiệm vụ của thẩm phán

tribuneships term

nhiệm kỳ của thẩm phán

tribuneships benefits

quyền lợi của thẩm phán

tribuneships history

lịch sử thẩm phán

tribuneships powers

quyền lực của thẩm phán

tribuneships candidates

ứng cử viên thẩm phán

Example Sentences

the tribuneships were essential for ensuring representation in the government.

các chức vụ tribuneships là điều cần thiết để đảm bảo đại diện trong chính phủ.

many citizens aspired to hold tribuneships in their local communities.

nhiều công dân khao khát giữ các chức vụ tribuneships trong cộng đồng địa phương của họ.

tribuneships often come with significant responsibilities and expectations.

các chức vụ tribuneships thường đi kèm với những trách nhiệm và kỳ vọng đáng kể.

she campaigned vigorously for one of the tribuneships in her district.

bà đã tích cực tranh cử cho một trong các chức vụ tribuneships trong khu vực bầu cử của bà.

tribuneships can provide a pathway to higher political office.

các chức vụ tribuneships có thể cung cấp một con đường dẫn đến các chức vụ chính trị cấp cao hơn.

his experience in tribuneships helped him gain the trust of the voters.

kinh nghiệm của ông trong các chức vụ tribuneships đã giúp ông giành được sự tin tưởng của cử tri.

in ancient rome, tribuneships were vital for protecting the rights of the plebeians.

ở la mã cổ đại, các chức vụ tribuneships rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của những người plebeians.

she was proud to represent her community through her tribuneship.

bà tự hào đại diện cho cộng đồng của mình thông qua chức vụ tribuneship của bà.

the tribuneships were often contested during election seasons.

các chức vụ tribuneships thường xuyên bị tranh chấp trong các mùa bầu cử.

his commitment to public service was evident in his various tribuneships.

tính cam kết của ông với công việc phục vụ cộng đồng đã thể hiện rõ qua các chức vụ tribuneships khác nhau của ông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now