triced

[Mỹ]/traɪst/
[Anh]/traɪst/

Dịch

n. ngay lập tức; (Trice) một họ; (Italian) Trice; (English) Trice
vt. nâng lên; kéo lên và buộc bằng dây.

Cụm từ & Cách kết hợp

triced up

kéo lên

triced down

kéo xuống

triced back

kéo ngược lại

triced forward

kéo về phía trước

triced tight

kéo chặt

triced together

kéo về cùng nhau

triced securely

kéo an toàn

triced loosely

kéo lỏng lẻo

triced firmly

kéo chắc chắn

triced quickly

kéo nhanh chóng

Câu ví dụ

he triced up the sail to prepare for the storm.

anh ta đã cố định cánh buồm để chuẩn bị cho cơn bão.

she triced her hair into a neat bun for the event.

cô ấy đã búi tóc gọn gàng cho sự kiện.

the fisherman triced the net to catch more fish.

nghề câu cá đã cố định lưới để bắt được nhiều cá hơn.

they triced the decorations for the party.

họ đã cố định đồ trang trí cho bữa tiệc.

the crew triced the lines to secure the boat.

tổ bay đã cố định các dây để bảo vệ thuyền.

he triced the curtains to let in more light.

anh ta đã cố định rèm cửa để có thêm ánh sáng.

she triced her backpack to carry it easily.

cô ấy đã cố định ba lô của mình để mang dễ dàng.

the artist triced the canvas to the frame.

nghệ sĩ đã cố định tấm vải lên khung.

he triced the rope to climb the mountain.

anh ta đã cố định sợi dây để leo núi.

they triced the flags to signal their arrival.

họ đã cố định các lá cờ để báo hiệu sự xuất hiện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay