untucked

[US]//ʌnˈtʌkt//
[UK]//ʌnˈtʌkt//
Frequency: Very High

Translation

adj. Không cài vào; có vải lỏng hoặc treo lơ lửng; không trang trí cẩn thận hoặc trình bày gọn gàng.
v. (chính thức của tuck in) Làm lỏng hoặc hạ thấp (trang phục); (chính thức của tuck away) Đưa vào một nơi ẩn hoặc an toàn.

Phrases & Collocations

untucked shirt

Áo sơ mi không cài cúc

untucked bed

Giường không kéo chăn

feeling untucked

Cảm giác không được che chắn

left untucked

Để hở

untucked blouse

Áo sơ mi nữ không cài cúc

kept untucked

Giữ nguyên trạng thái không cài cúc

untucked sheets

Chăn không kéo

looking untucked

Trông như không được che chắn

completely untucked

Hoàn toàn không cài cúc

found untucked

Tìm thấy không được che chắn

Example Sentences

he had an untucked shirt and looked rather disheveled.

Anh ấy mặc áo sơ mi không cài cúc và trông khá bừa bộn.

the boy's untucked sheets were a clear sign of bedtime rebellion.

Chiếc chăn không cài cúc của cậu bé là dấu hiệu rõ ràng của sự nổi loạn trước giờ đi ngủ.

she preferred a more polished look, unlike his untucked style.

Cô ấy thích phong cách gọn gàng hơn, khác với phong cách không cài cúc của anh ấy.

the waiter noticed the customer's untucked collar and offered a napkin.

Người phục vụ nhận thấy cổ áo không cài cúc của khách và đưa cho anh một chiếc khăn giấy.

despite the formal event, he wore an untucked polo shirt.

Dù là sự kiện trang trọng, anh vẫn mặc áo polo không cài cúc.

the photographer captured the model's casually untucked blouse.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại hình ảnh chiếc áo sơ mi không cài cúc một cách thoải mái của người mẫu.

his untucked pajama top suggested a relaxed weekend morning.

Chiếc áo pijama không cài cúc của anh gợi lên một buổi sáng cuối tuần thư giãn.

the groom's untucked dress shirt was a minor, charming detail.

Chiếc áo sơ mi không cài cúc của chú rể là một chi tiết nhỏ nhưng dễ thương.

she gently tucked in the edges of the blanket, unlike his untucked habit.

Cô ấy cẩn thận cài lại mép chăn, khác với thói quen không cài cúc của anh ấy.

the judge commented on the defendant's generally untucked appearance.

Tòa án đã nhận xét về vẻ ngoài chung không cài cúc của bị cáo.

an untucked bedspread can make a room feel more casual.

Một tấm chăn không cài cúc có thể khiến căn phòng trông thoải mái hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now