untucked shirt
Áo sơ mi không cài cúc
untucked bed
Giường không kéo chăn
feeling untucked
Cảm giác không được che chắn
left untucked
Để hở
untucked blouse
Áo sơ mi nữ không cài cúc
kept untucked
Giữ nguyên trạng thái không cài cúc
untucked sheets
Chăn không kéo
looking untucked
Trông như không được che chắn
completely untucked
Hoàn toàn không cài cúc
found untucked
Tìm thấy không được che chắn
he had an untucked shirt and looked rather disheveled.
Anh ấy mặc áo sơ mi không cài cúc và trông khá bừa bộn.
the boy's untucked sheets were a clear sign of bedtime rebellion.
Chiếc chăn không cài cúc của cậu bé là dấu hiệu rõ ràng của sự nổi loạn trước giờ đi ngủ.
she preferred a more polished look, unlike his untucked style.
Cô ấy thích phong cách gọn gàng hơn, khác với phong cách không cài cúc của anh ấy.
the waiter noticed the customer's untucked collar and offered a napkin.
Người phục vụ nhận thấy cổ áo không cài cúc của khách và đưa cho anh một chiếc khăn giấy.
despite the formal event, he wore an untucked polo shirt.
Dù là sự kiện trang trọng, anh vẫn mặc áo polo không cài cúc.
the photographer captured the model's casually untucked blouse.
Nhà chụp ảnh đã ghi lại hình ảnh chiếc áo sơ mi không cài cúc một cách thoải mái của người mẫu.
his untucked pajama top suggested a relaxed weekend morning.
Chiếc áo pijama không cài cúc của anh gợi lên một buổi sáng cuối tuần thư giãn.
the groom's untucked dress shirt was a minor, charming detail.
Chiếc áo sơ mi không cài cúc của chú rể là một chi tiết nhỏ nhưng dễ thương.
she gently tucked in the edges of the blanket, unlike his untucked habit.
Cô ấy cẩn thận cài lại mép chăn, khác với thói quen không cài cúc của anh ấy.
the judge commented on the defendant's generally untucked appearance.
Tòa án đã nhận xét về vẻ ngoài chung không cài cúc của bị cáo.
an untucked bedspread can make a room feel more casual.
Một tấm chăn không cài cúc có thể khiến căn phòng trông thoải mái hơn.
untucked shirt
Áo sơ mi không cài cúc
untucked bed
Giường không kéo chăn
feeling untucked
Cảm giác không được che chắn
left untucked
Để hở
untucked blouse
Áo sơ mi nữ không cài cúc
kept untucked
Giữ nguyên trạng thái không cài cúc
untucked sheets
Chăn không kéo
looking untucked
Trông như không được che chắn
completely untucked
Hoàn toàn không cài cúc
found untucked
Tìm thấy không được che chắn
he had an untucked shirt and looked rather disheveled.
Anh ấy mặc áo sơ mi không cài cúc và trông khá bừa bộn.
the boy's untucked sheets were a clear sign of bedtime rebellion.
Chiếc chăn không cài cúc của cậu bé là dấu hiệu rõ ràng của sự nổi loạn trước giờ đi ngủ.
she preferred a more polished look, unlike his untucked style.
Cô ấy thích phong cách gọn gàng hơn, khác với phong cách không cài cúc của anh ấy.
the waiter noticed the customer's untucked collar and offered a napkin.
Người phục vụ nhận thấy cổ áo không cài cúc của khách và đưa cho anh một chiếc khăn giấy.
despite the formal event, he wore an untucked polo shirt.
Dù là sự kiện trang trọng, anh vẫn mặc áo polo không cài cúc.
the photographer captured the model's casually untucked blouse.
Nhà chụp ảnh đã ghi lại hình ảnh chiếc áo sơ mi không cài cúc một cách thoải mái của người mẫu.
his untucked pajama top suggested a relaxed weekend morning.
Chiếc áo pijama không cài cúc của anh gợi lên một buổi sáng cuối tuần thư giãn.
the groom's untucked dress shirt was a minor, charming detail.
Chiếc áo sơ mi không cài cúc của chú rể là một chi tiết nhỏ nhưng dễ thương.
she gently tucked in the edges of the blanket, unlike his untucked habit.
Cô ấy cẩn thận cài lại mép chăn, khác với thói quen không cài cúc của anh ấy.
the judge commented on the defendant's generally untucked appearance.
Tòa án đã nhận xét về vẻ ngoài chung không cài cúc của bị cáo.
an untucked bedspread can make a room feel more casual.
Một tấm chăn không cài cúc có thể khiến căn phòng trông thoải mái hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay