trichion

[Mỹ]/ˈtrɪkiɒn/
[Anh]/ˈtrɪkiən/

Dịch

n. Điểm trên đầu nơi đường ria tóc gặp trán; điểm giữa của đường ria tóc.
Các dạng của từ
số nhiềutrichions

Câu ví dụ

the trichion serves as a key anthropometric landmark in facial analysis.

Điểm trichion đóng vai trò là một mốc đo lường nhân học quan trọng trong phân tích khuôn mặt.

anthropologists measure the distance from trichion to nasion for facial proportion studies.

Các nhà nhân học đo khoảng cách từ trichion đến nasion để nghiên cứu tỷ lệ khuôn mặt.

the trichion marks the point where the hairline meets the midline of the forehead.

Điểm trichion đánh dấu vị trí nơi đường rẽ tóc gặp đường giữa trán.

in craniometry, the trichion provides a reliable reference point for facial measurements.

Trong đo đạc hộp sọ, trichion cung cấp một điểm tham chiếu đáng tin cậy cho các phép đo khuôn mặt.

the position of the trichion varies significantly among different ethnic populations.

Vị trí của trichion thay đổi đáng kể giữa các quần thể chủng tộc khác nhau.

plastic surgeons consider the trichion when planning forehead reduction procedures.

Các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ xem xét trichion khi lập kế hoạch các thủ thuật thu nhỏ trán.

the trichion-to-menton distance helps determine overall facial harmony.

Khoảng cách từ trichion đến menton giúp xác định sự hài hòa tổng thể của khuôn mặt.

forensic artists use the trichion to reconstruct facial features from skulls.

Các nghệ sĩ pháp y sử dụng trichion để tái tạo các đặc điểm khuôn mặt từ hộp sọ.

the trichion is measured from the frankfurt horizontal plane in standard anthropometric protocols.

Trichion được đo từ mặt phẳng Frankfurt ngang trong các quy trình đo lường nhân học tiêu chuẩn.

researchers analyze trichion position to study variations in craniofacial morphology.

Nghiên cứu viên phân tích vị trí trichion để nghiên cứu sự khác biệt trong hình thái xương mặt.

the trichion provides important information about hairline shape and facial proportions.

Trichion cung cấp thông tin quan trọng về hình dạng đường rẽ tóc và tỷ lệ khuôn mặt.

accurate identification of the trichion is essential for anthropological research.

Xác định chính xác trichion là điều cần thiết cho nghiên cứu nhân học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay