trichions

[Mỹ]/ˈtrɪkiɒnz/
[Anh]/ˈtrɪkiɑːnz/

Dịch

n. Điểm trên trán nơi đường viền tóc gặp đường giữa dọc, được dùng trong các phép đo giải phẫu và nhân học.

Cụm từ & Cách kết hợp

examining trichions

kiểm tra các trichions

trichions emerge

các trichions xuất hiện

trichion found

phát hiện một trichion

counting trichions

đếm các trichions

trichions visible

các trichions có thể nhìn thấy

trichions identified

các trichions đã được xác định

analyzing trichions

phân tích các trichions

trichions present

các trichions hiện diện

trichions detected

các trichions đã được phát hiện

trichions measured

các trichions đã được đo đạc

Câu ví dụ

the forensic anthropologist noted a single trichion on the victim's scalp during examination.

Người nhân chủng học pháp y đã ghi nhận một điểm trichion đơn lẻ trên da đầu của nạn nhân trong quá trình kiểm tra.

a prominent trichion is often used as a landmark in cranial measurements.

Một điểm trichion nổi bật thường được sử dụng như một mốc quan trọng trong các phép đo hộp sọ.

multiple trichions can sometimes indicate developmental abnormalities in the skull.

Nhiều điểm trichion có thể cho thấy các bất thường phát triển trong hộp sọ.

the trichion pattern varies significantly among different ethnic populations.

Mẫu phân bố trichion thay đổi đáng kể giữa các dân tộc khác nhau.

researchers found that trichion orientation correlates with certain genetic markers.

Nghiên cứu cho thấy hướng phân bố trichion có liên quan đến một số dấu hiệu di truyền.

a double trichion is a rare anatomical variation observed in some individuals.

Một điểm trichion kép là một dạng bất thường hiếm gặp được quan sát thấy ở một số cá nhân.

the position of the trichion helps anthropologists determine biological sex from skeletal remains.

Vị trí của điểm trichion giúp các nhà nhân chủng học xác định giới tính sinh học từ các di hài xương.

surgeons must consider the trichion when planning facial reconstruction procedures.

Các bác sĩ phẫu thuật phải xem xét điểm trichion khi lập kế hoạch các thủ thuật phục hồi khuôn mặt.

the trichion serves as an important reference point in craniometric studies.

Điểm trichion đóng vai trò là một điểm tham chiếu quan trọng trong các nghiên cứu đo lường hộp sọ.

abnormal trichion formation may be associated with certain congenital syndromes.

Sự hình thành bất thường của điểm trichion có thể liên quan đến một số hội chứng bẩm sinh.

forensic experts can use trichion characteristics to establish individual identification.

Các chuyên gia pháp y có thể sử dụng các đặc điểm của điểm trichion để xác định cá nhân.

the trichion's direction of hair growth follows a predictable spiral pattern in most people.

Hướng mọc tóc của điểm trichion tuân theo một mô hình xoắn ốc có thể dự đoán ở hầu hết mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay