trichomoniases

[Mỹ]/ˌtrɪkəˌməʊnˈaɪəsɪs/
[Anh]/ˌtrɪkəˌmoʊnˈaɪəsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh lây truyền qua đường tình dục do ký sinh trùng Trichomonas vaginalis gây ra; một loại nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến đường tiết niệu sinh dục; một tình trạng chủ yếu ảnh hưởng đến nam và nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

trichomoniasis treatment

điều trị bệnh trichomoniasis

trichomoniasis symptoms

triệu chứng bệnh trichomoniasis

trichomoniasis diagnosis

chẩn đoán bệnh trichomoniasis

trichomoniasis infection

nghiễm trùng trichomoniasis

trichomoniasis testing

xét nghiệm bệnh trichomoniasis

trichomoniasis cure

phương pháp điều trị bệnh trichomoniasis

trichomoniasis causes

nguyên nhân gây bệnh trichomoniasis

trichomoniasis prevention

phòng ngừa bệnh trichomoniasis

trichomoniasis research

nghiên cứu về bệnh trichomoniasis

trichomoniasis outbreaks

các đợt bùng phát bệnh trichomoniasis

Câu ví dụ

trichomoniasis is a common sexually transmitted infection.

bệnh lậu roi là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.

symptoms of trichomoniasis can include itching and discharge.

các triệu chứng của bệnh lậu roi có thể bao gồm ngứa và tiết dịch.

it is important to get tested for trichomoniasis regularly.

việc xét nghiệm bệnh lậu roi thường xuyên là rất quan trọng.

trichomoniasis can affect both men and women.

bệnh lậu roi có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

antibiotics are commonly used to treat trichomoniasis.

kháng sinh thường được sử dụng để điều trị bệnh lậu roi.

many people with trichomoniasis do not show symptoms.

nhiều người bị bệnh lậu roi không có triệu chứng.

trichomoniasis can increase the risk of hiv transmission.

bệnh lậu roi có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV.

practicing safe sex can help prevent trichomoniasis.

tình dục an toàn có thể giúp ngăn ngừa bệnh lậu roi.

consult a healthcare provider if you suspect trichomoniasis.

hãy tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu bạn nghi ngờ mắc bệnh lậu roi.

trichomoniasis is often misdiagnosed as another infection.

bệnh lậu roi thường bị chẩn đoán nhầm là một bệnh nhiễm trùng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay