trichoptilosis

[Mỹ]//ˌtrɪk.əˈpɪl.əʊ.sɪs//
[Anh]//ˌtrɪk.əˈpɪl.oʊ.sɪs//

Dịch

n. bệnh nang tóc; một tình trạng y tế biểu hiện với các nang ở thân tóc; bệnh tóc xơ như lông vũ; tình trạng được đặc trưng bởi tóc giòn, gãy ở đầu mút, tạo ra vẻ ngoài như lông vũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

trichoptilosis occurs

Vietnamese_translation

trichoptilosis affects

Vietnamese_translation

trichoptilosis causes

Vietnamese_translation

prevent trichoptilosis

Vietnamese_translation

treat trichoptilosis

Vietnamese_translation

trichoptilosis in birds

Vietnamese_translation

trichoptilosis diagnosis

Vietnamese_translation

trichoptilosis symptoms

Vietnamese_translation

trichoptilosis research

Vietnamese_translation

trichoptilosis cases

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

trichoptilosis is the formal medical term for split ends.

Trichoptilosis là thuật ngữ y khoa chính thức cho tình trạng chẻ ngọn tóc.

regular trimming helps prevent trichoptilosis from traveling up the hair shaft.

Cắt tóc định kỳ giúp ngăn chặn trichoptilosis lan lên thân tóc.

common signs of trichoptilosis include fraying and brittle strands.

Dấu hiệu phổ biến của trichoptilosis bao gồm tình trạng tóc xơ và giòn.

excessive heat styling is a primary cause of trichoptilosis.

Tiếp xúc quá mức với nhiệt là nguyên nhân chính gây ra trichoptilosis.

deep conditioning treatments are often recommended for treating trichoptilosis.

Các liệu trình dưỡng tóc sâu thường được khuyến nghị để điều trị trichoptilosis.

chemical processes like bleaching can worsen trichoptilosis significantly.

Các quy trình hóa học như tẩy tóc có thể làm trầm trọng thêm trichoptilosis một cách đáng kể.

dermatologists suggest avoiding harsh brushes to minimize trichoptilosis.

Bác sĩ da liễu khuyên nên tránh dùng lược cứng để giảm thiểu trichoptilosis.

there is no permanent way to repair trichoptilosis once it occurs.

Không có cách nào để sửa chữa trichoptilosis một cách vĩnh viễn sau khi xảy ra.

genetic factors may make some individuals more prone to trichoptilosis.

Các yếu tố di truyền có thể khiến một số người dễ bị trichoptilosis hơn.

using a wide-tooth comb can reduce the risk of trichoptilosis.

Sử dụng lược răng rộng có thể giảm nguy cơ bị trichoptilosis.

environmental stressors such as sun exposure contribute to trichoptilosis.

Các yếu tố căng thẳng môi trường như tiếp xúc ánh nắng có thể góp phần gây ra trichoptilosis.

patients diagnosed with trichoptilosis should handle their hair gently.

Những bệnh nhân được chẩn đoán mắc trichoptilosis nên xử lý tóc một cách nhẹ nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay